Trận đấu
49
Bàn thắng mỗi trận
4
Cả hai cùng ghi bàn
69.39%
Trên 2.5 bàn
73.47%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 24 | 48.98% |
| Hòa | 8 | 16.33% |
| Thắng sân khách | 17 | 34.69% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Metta / LU | 37 | 5.29 |
| 2 | Valmiera / BSS | 28 | 3.5 |
| 3 | Riga Mariners | 20 | 2.86 |
| 4 | Skanste | 17 | 2.43 |
| 5 | JDFS Alberts | 15 | 2.14 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Metta / LU | 5 | 0.71 |
| 2 | JDFS Alberts | 6 | 0.86 |
| 3 | Riga Mariners | 7 | 1 |
| 4 | Valmiera / BSS | 7 | 0.88 |
| 5 | Leevon / PPK | 10 | 1.43 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 49 | 0 | 100% |
| 1.5 | 47 | 2 | 95.92% |
| 2.5 | 36 | 13 | 73.47% |
| 3.5 | 23 | 26 | 46.94% |
| 4.5 | 16 | 33 | 32.65% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 1 | 0 |
| Hòa | 4 | 3 | 8 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 7 | 14.29% |
| 1 – 1 | 6 | 12.24% |
| 0 – 2 | 3 | 6.12% |
| 0 – 3 | 3 | 6.12% |
| 1 – 3 | 3 | 6.12% |
| 4 – 1 | 3 | 6.12% |
| 4 – 2 | 3 | 6.12% |
| 1 – 2 | 2 | 4.08% |
| 2 – 0 | 2 | 4.08% |
| 2 – 2 | 2 | 4.08% |