Trận đấu
51
Bàn thắng mỗi trận
3.06
Cả hai cùng ghi bàn
62.75%
Trên 2.5 bàn
58.82%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 24 | 47.06% |
| Hòa | 12 | 23.53% |
| Thắng sân khách | 15 | 29.41% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 15 | 3 |
| 2 | Kashima | 13 | 2.6 |
| 3 | Mito Hollyhock | 11 | 1.83 |
| 4 | Sanfrecce Hiroshima | 11 | 2.2 |
| 5 | Urawa | 11 | 2.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 2 | 0.4 |
| 2 | Vissel Kobe | 3 | 0.6 |
| 3 | Machida Zelvia | 4 | 0.8 |
| 4 | Shimizu S-pulse | 4 | 0.8 |
| 5 | Cerezo Osaka | 5 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 49 | 2 | 96.08% |
| 1.5 | 41 | 10 | 80.39% |
| 2.5 | 30 | 21 | 58.82% |
| 3.5 | 18 | 33 | 35.29% |
| 4.5 | 10 | 41 | 19.61% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 3 | 2 |
| Hòa | 11 | 9 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 7 | 13.73% |
| 2 – 1 | 7 | 13.73% |
| 0 – 1 | 4 | 7.84% |
| 1 – 0 | 4 | 7.84% |
| 2 – 2 | 3 | 5.88% |
| 3 – 0 | 3 | 5.88% |
| 4 – 2 | 3 | 5.88% |
| 0 – 0 | 2 | 3.92% |
| 0 – 2 | 2 | 3.92% |
| 1 – 3 | 2 | 3.92% |