Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos vs Kashiwa Reysol
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos 0-1 Kashiwa Reysol tại J1 League, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 2, hòa 0, Kashiwa Reysol thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 17
- Sân vận động
- Nissan Stadium, Yokohama
- Phong độ
- WWLDW Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
- WWWLL Kashiwa Reysol
- 41' 0-1 K. Yuruki · T. Kubo
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Segawa ▼ K. Yuruki
- 47' Ryotaro Tsunoda
- 56' ▲ R. Miyaichi ▼ Yuri Araujo
- 60' ▲ R. Harakawa ▼ Y. Konishi
- 60' ▲ M. Hosoya ▼ Y. Kakita
- 66' ▲ D. David ▼ K. Tanimura
- 67' ▲ J. Croux ▼ T. Kondo
- 80' Hiromu Mitsumaru
- 80' ▲ S. Baba ▼ D. Sugioka
- 81' ▲ T. Kimura ▼ R. Yamane
- 81' ▲ H. Asada ▼ J. Amano
- 83' ▲ Y. Yamanouchi ▼ T. Kubo
- 84' Ren Kato
- FT0-1
Đội hình
- 1Park Il-gyu 6.9
- 13T. Inoue 6.9
- 17J. Quinones 6.9
- 22R. Tsunoda 7.2
- 2R. Kato 6.7
- 28R. Yamane ▼ 81' 6.9
- 6K. Watanabe 6.5
- 24T. Kondo ▼ 67' 6.5
- 40J. Amano ▼ 81' 6.3
- 30Yuri Araujo ▼ 56' 6.3
- 9K. Tanimura ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 21H. Iikura
- 23R. Miyaichi ▲ 56' 6.6
- 11J. Croux ▲ 67' 7.0
- 33K. Suwama
- 34T. Kimura ▲ 81' 6.7
- 19Tevis
- 8T. Kida
- 26D. David ▲ 66' 6.3
- 46H. Asada ▲ 81' 6.9
- 25R. Kojima 7.3
- 42W. Harada 7.5
- 4T. Koga 7.2
- 26D. Sugioka ▼ 80' 7.3
- 24T. Kubo ⇢ ▼ 83' 7.6
- 21Y. Konishi ▼ 60' 6.9
- 39N. Nakagawa 6.9
- 2H. Mitsumaru 6.9
- 8Y. Koizumi 6.9
- 16K. Yuruki ⚽ ▼ 46' 7.2
- 18Y. Kakita ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 29K. Nagai
- 40R. Harakawa ▲ 60' 6.9
- 20Y. Segawa ▲ 46' 6.7
- 28S. Toshima
- 88S. Baba ▲ 80' 6.6
- 9M. Hosoya ▲ 60' 6.6
- 19H. Nakama
- 15Y. Komi
- 32Y. Yamanouchi ▲ 83' 6.6
Thống kê
02⚑7
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm5
2Trúng đích3
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
453Chuyền bóng388
349Chuyền chính xác274
77%Chính xác chuyền71%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu22
37Ghi được29
32Thủng lưới28
1.61Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai16