Kashiwa Reysol vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos tại J1 League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 7, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 33
- Sân vận động
- Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
- Phong độ
- WWWLL Kashiwa Reysol
- WWLDW Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
- 9' Matheus Sávio · M. Hosoya 1-0
- 10' Anderson Lopes
- HT1-0
- 46' ▲ Yan Matheus ▼ K. Sakakibara
- 57' Ren Kato
- 62' ▲ J. Amano ▼ Élber
- 62' ▲ T. Watanabe ▼ R. Koike
- 69' ▲ Y. Kakita ▼ K. Kinoshita
- 69' ▲ K. Kumasaka ▼ E. Shirai
- 72' ▲ T. Nishimura ▼ A. Uenaka
- 72' ▲ K. Aziangbe ▼ K. Yamamura
- 85' ▲ T. Shimamura ▼ T. Koyamatsu
- 85' ▲ K. Kumasawa ▼ M. Hosoya
- FT1-0
Đội hình
- 46K. Matsumoto 7.5
- 32H. Sekine 7.2
- 50Y. Tatsuta 7.7
- 4T. Koga 7.6
- 3Diego 7.2
- 14T. Koyamatsu ▼ 85' 7.0
- 6Y. Yamada 7.0
- 33E. Shirai ▼ 69' 6.5
- 10Matheus Sávio ⚽ 8.0
- 19M. Hosoya ⇢ ▼ 85' 6.9
- 15K. Kinoshita ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 18Y. Kakita ▲ 69' 6.6
- 27K. Kumasaka ▲ 69' 6.6
- 29T. Shimamura ▲ 85' 6.7
- 48K. Kumasawa ▲ 85' 6.7
- 34T. Tsuchiya
- 21M. Sasaki
- 22H. Noda
- 1W. Popp 7.3
- 13R. Koike ▼ 62' 6.7
- 4S. Hatanaka 6.9
- 5Eduardo 7.2
- 16R. Kato 7.3
- 47K. Yamamura ▼ 72' 6.6
- 35K. Sakakibara ▼ 46' 6.2
- 17K. Inoue 6.9
- 14A. Uenaka ▼ 72' 7.3
- 7Élber ▼ 62' 6.9
- 10Anderson Lopes 6.9
Dự bị 7
- 11Yan Matheus ▲ 46' 6.9
- 20J. Amano ▲ 62' 6.2
- 39T. Watanabe ▲ 62' 6.7
- 9T. Nishimura ▲ 72' 6.7
- 45K. Aziangbe ▲ 72' 7.2
- 31F. Shirasaka
- 18K. Mizunuma
Thống kê
00⚑8
⚑620
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
8Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi4
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
305Chuyền bóng650
242Chuyền chính xác573
79%Chính xác chuyền88%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu59
52Ghi được116
59Thủng lưới94
1.08Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn43
30Hiệp hai68