Trận đấu
15
Bàn thắng mỗi trận
2.4
Cả hai cùng ghi bàn
40%
Trên 2.5 bàn
53.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 40% |
| Hòa | 1 | 6.67% |
| Thắng sân khách | 8 | 53.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Gainare Tottori | 3 | 3 |
| 2 | Jubilo Iwata | 3 | 3 |
| 3 | Osaka | 3 | 3 |
| 4 | Yokohama FC | 3 | 3 |
| 5 | Albirex Niigata | 2 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Consadole Sapporo | 0 | 0 |
| 2 | Ehime FC | 0 | 0 |
| 3 | FC Gifu | 0 | 0 |
| 4 | Fujieda MYFC | 0 | 0 |
| 5 | Jubilo Iwata | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 14 | 1 | 93.33% |
| 1.5 | 11 | 4 | 73.33% |
| 2.5 | 8 | 7 | 53.33% |
| 3.5 | 2 | 13 | 13.33% |
| 4.5 | 1 | 14 | 6.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 3 | 20% |
| 0 – 2 | 2 | 13.33% |
| 1 – 0 | 2 | 13.33% |
| 0 – 0 | 1 | 6.67% |
| 0 – 1 | 1 | 6.67% |
| 0 – 3 | 1 | 6.67% |
| 2 – 0 | 1 | 6.67% |
| 2 – 1 | 1 | 6.67% |
| 2 – 3 | 1 | 6.67% |
| 3 – 0 | 1 | 6.67% |