Trận đấu
23
Bàn thắng mỗi trận
2.52
Cả hai cùng ghi bàn
47.83%
Trên 2.5 bàn
43.48%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 13 | 56.52% |
| Hòa | 7 | 30.43% |
| Thắng sân khách | 3 | 13.04% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Forli | 8 | 2.67 |
| 2 | Gubbio | 5 | 1.67 |
| 3 | Guidonia Montecelio 1937 | 5 | 1.67 |
| 4 | Pescara | 5 | 2.5 |
| 5 | Campobasso FC | 4 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pineto | 0 | 0 |
| 2 | Vado | 0 | 0 |
| 3 | Livorno | 1 | 0.5 |
| 4 | Spezia | 1 | 0.5 |
| 5 | Grosseto | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 20 | 3 | 86.96% |
| 1.5 | 16 | 7 | 69.57% |
| 2.5 | 10 | 13 | 43.48% |
| 3.5 | 5 | 18 | 21.74% |
| 4.5 | 2 | 21 | 8.7% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 1 | 0 |
| Hòa | 5 | 4 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 4 | 17.39% |
| 2 – 0 | 4 | 17.39% |
| 0 – 0 | 3 | 13.04% |
| 1 – 1 | 2 | 8.7% |
| 1 – 2 | 2 | 8.7% |
| 2 – 1 | 2 | 8.7% |
| 2 – 2 | 2 | 8.7% |
| 2 – 4 | 1 | 4.35% |
| 3 – 0 | 1 | 4.35% |
| 3 – 1 | 1 | 4.35% |