Trận đấu
20
Bàn thắng mỗi trận
2.05
Cả hai cùng ghi bàn
45%
Trên 2.5 bàn
35%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 45% |
| Hòa | 7 | 35% |
| Thắng sân khách | 4 | 20% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Athletic Carpi | 4 | 2 |
| 2 | Juventus U23 | 4 | 2 |
| 3 | Union Brescia | 4 | 2 |
| 4 | Albinoleffe | 3 | 1.5 |
| 5 | Alcione | 3 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Arzignano Valchiampo | 0 | 0 |
| 2 | Cittadella | 0 | 0 |
| 3 | Alcione | 1 | 0.5 |
| 4 | Desenzano Calvina | 1 | 0.5 |
| 5 | Dolomiti Bellunesi | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 17 | 3 | 85% |
| 1.5 | 11 | 9 | 55% |
| 2.5 | 7 | 13 | 35% |
| 3.5 | 4 | 16 | 20% |
| 4.5 | 1 | 19 | 5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 1 | 0 |
| Hòa | 4 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 4 | 20% |
| 0 – 0 | 3 | 15% |
| 0 – 1 | 2 | 10% |
| 1 – 1 | 2 | 10% |
| 1 – 2 | 2 | 10% |
| 2 – 0 | 2 | 10% |
| 3 – 1 | 2 | 10% |
| 2 – 1 | 1 | 5% |
| 2 – 2 | 1 | 5% |
| 3 – 3 | 1 | 5% |