U.S. Cremonese
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Modena F.C. 2018

U.S. Cremonese vs Modena F.C. 2018

Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-3 Modena F.C. 2018 tại Serie B, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 2, hòa 2, Modena F.C. 2018 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Giovanni Zini, Cremona
Phong độ
WLLWW U.S. Cremonese
DLWWL Modena F.C. 2018
  1. 18' Simone Pontisso
  2. 24' Giacomo Olzer
  3. 30' Fabio Gerli
  4. 31' 0-1 G. Olzer · G. Brugman
  5. 45' 0-2 G. Olzer · G. Ambrosino
  6. HT0-2
  7. 46' D. Lordkipanidze G. Pezzella
  8. 46' M. Nasti F. Bonazzoli
  9. 55' 0-3 G. Caso · G. Ambrosino
  10. 59' P. Azzi G. Olzer
  11. 59' A. Imputato G. Caso
  12. 64' F. Folino A. Vogliacco
  13. 64' S. Lottici Tessadri F. Gerli
  14. 71' T. Berti S. Pontisso
  15. 78' W. Acquah G. Brugman
  16. 87' K. Bozhanaj F. Zampano
  17. 87' D. Montevago G. Ambrosino
  18. FT0-3

Đội hình

U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Marco Giampaolo
  1. 22F. Agazzi
  2. 38A. Vogliacco▼ 64'
  3. 15M. Bianchetti
  4. 5S. Luperto
  5. 17A. Lickunas
  6. 16F. Gerli▼ 64'
  7. 20S. Pontisso▼ 71'
  8. 27J. Vandeputte
  9. 3G. Pezzella▼ 46'
  10. 90F. Bonazzoli▼ 46'
  11. 9M. De Luca

Dự bị 11

  1. 12M. Festa
  2. 59R. Liberali
  3. 23F. Folino▲ 64'
  4. 21Y. Rocchetti
  5. 35E. Cabianca
  6. 13Fellipe Jack
  7. 14T. Berti▲ 71'
  8. 25D. Lordkipanidze▲ 46'
  9. 8S. Lottici Tessadri▲ 64'
  10. 71S. Elia
  11. 19M. Nasti▲ 46'
Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniele Galloppa
  1. 1L. Chichizola
  2. 77D. Tonoli
  3. 6S. Nador
  4. 20B. Nieling
  5. 7F. Zampano▼ 87'
  6. 42A. Bianco
  7. 16G. Brugman▼ 78'
  8. 8S. Santoro
  9. 72G. Olzer▼ 59'
  10. 70G. Ambrosino▼ 87'
  11. 10G. Caso▼ 59'

Dự bị 12

  1. 12A. Maran
  2. 22L. Consiglio
  3. 28D. Adorni
  4. 15M. Odero
  5. 27P. Azzi▲ 59'
  6. 2G. Beyuku
  7. 17K. Bozhanaj▲ 87'
  8. 26A. Imputato▲ 59'
  9. 32W. Acquah▲ 78'
  10. 11P. Mendes
  11. 29L. Bacchin
  12. 9D. Montevago▲ 87'

Thống kê

028
210
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích5
2Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị9
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
448Chuyền bóng469
86%Chính xác chuyền87%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mantova 1911 S.S.D.
3 6 - 3 +3 7
2
F.C. Südtirol
3 4 - 1 +3 7
3
Ascoli Calcio 1898 F.C.
3 4 - 2 +2 7
4
Calcio Avellino S.S.D.
3 5 - 2 +3 6
5
A.C. Pisa 1909
3 5 - 2 +3 6
6
Palermo F.C.
2 4 - 2 +2 6
7
Empoli F.C.
3 3 - 3 0 6
8
Modena F.C. 2018
3 5 - 2 +3 6
9
A.C. Cesena
3 4 - 3 +1 5
10
Hellas Verona F.C.
3 7 - 3 +4 4
11
Calcio Padova
3 3 - 4 -1 4
12
Vicenza Virtus
3 5 - 7 -2 4
13
U.S. Cremonese
3 3 - 5 -2 3
14
S.S. Arezzo
3 4 - 9 -5 3
15
S.S. Juve Stabia
3 2 - 5 -3 1
16
Virtus Entella
3 3 - 5 -2 1
17
Carrarese Calcio
3 2 - 4 -2 1
18
Benevento Calcio
3 2 - 4 -2 1
19
U.C. Sampdoria
2 2 - 3 -1 1
20
U.S. Catanzaro 1929
3 3 - 7 -4 0
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
12Ghi được13
6Thủng lưới6
1.5Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu