Benevento Calcio vs Modena F.C. 2018
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-2 Modena F.C. 2018 tại Serie B, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- DLWWL Modena F.C. 2018
- -5' Alessandro Bianco
- 26' F. Salvemini · M. Maita 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ S. Santoro ▼ P. Mendes
- 63' ▲ Stenio ▼ A. Imputato
- 65' 1-1 S. Santoro
- 71' ▲ P. Saio ▼ L. Cherubini
- 71' ▲ A. Talia ▼ A. Prisco
- 74' Stênio Zanetti
- 76' 1-2 G. Caso
- 79' ▲ G. Mignani ▼ C. Kouan
- 80' ▲ L. Sernicola ▼ E. Pierozzi
- 80' ▲ E. Schimmenti ▼ L. Caldirola
- 81' ▲ P. Azzi ▼ G. Caso
- 81' ▲ K. Bozhanaj ▼ A. Bianco
- 85' Leonardo Sernicola
- 90' ▲ D. Montevago ▼ G. Ambrosino
- FT1-2
Đội hình
- 26G. Vannucchi 6.2
- 77E. Pierozzi ▼ 80' 6.3
- 5L. Caldirola ▼ 80' 6.6
- 14S. Scognamillo 6.9
- 20P. Beruatto 6.7
- 4A. Prisco ▼ 71' 7.2
- 11D. Lamesta 6.9
- 8M. Maita 7.7
- 10L. Cherubini ▼ 71' 6.6
- 9F. Salvemini ⚽ 7.7
- 28C. Kouan ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 96A. Sylla
- 22M. Esposito
- 17L. Sernicola ▲ 80' 6.6
- 15C. Dalle Mura
- 23P. Saio ▲ 71' 6.3
- 6A. Siatounis
- 38A. Talia ▲ 71' 6.5
- 80M. Donatiello
- 32G. Mignani ▲ 79' 6.3
- 21E. Schimmenti ▲ 80' 6.3
- 24M. Giugliano
- 30Logan
- 1L. Chichizola 6.9
- 77D. Tonoli 7.2
- 6S. Nador 6.9
- 20B. Nieling 7.0
- 7F. Zampano 6.7
- 26A. Imputato ▼ 63' 6.2
- 16G. Brugman 6.7
- 11P. Mendes ▼ 63' 6.2
- 10G. Caso ⚽ ▼ 81' 7.0
- 42A. Bianco ▼ 81' 7.5
- 70G. Ambrosino ▼ 90' 6.5
Dự bị 12
- 12A. Maran
- 22L. Consiglio
- 15M. Odero
- 27P. Azzi ▲ 81' 6.7
- 2G. Beyuku
- 8S. Santoro ⚽ ▲ 63' 7.3
- 17K. Bozhanaj ▲ 81' 6.6
- 73P. Arnaboldi
- 37T. Egharevba
- 29L. Bacchin
- 33Stenio ▲ 63' 6.3
- 9D. Montevago ▲ 90'
Thống kê
01⚑8
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm13
3Trúng đích4
12Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
416Chuyền bóng413
361Chuyền chính xác359
87%Chính xác chuyền87%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 7 - 3 | +4 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 20 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Serie B (Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
14Ghi được13
14Thủng lưới6
1.75Bàn thắng mỗi trận1.63
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai6