Parma Calcio 1913
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cagliari Calcio

Parma Calcio 1913 vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 0, hòa 1, Cagliari Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Ennio Tardini, Parma
Phong độ
WLLLD Parma Calcio 1913
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 10' Zé Pedro
  2. HT0-0
  3. 57' Jacopo Fazzini
  4. 66' P. Almqvist A. Bernabe
  5. 66' G. Zappa J. Pedro
  6. 66' M. Felici J. Fazzini
  7. 66' G. Borrelli P. Mendy
  8. 75' R. Kouda M. Keita
  9. 75' O. Diallo S. Lontani
  10. 79' 0-1 A. Romano · M. Adopo
  11. 85' B. Cremaschi M. Troilo
  12. 85' N. Elphege A. Konate
  13. 87' G. Aurelio A. Obert
  14. 87' K. Mutandwa D. Maldini
  15. FT0-1

Đội hình

Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carlos Cuesta
  1. 40E. Corvi 7.0
  2. 15E. Delprato 6.9
  3. 37M. Troilo ▼ 85' 7.2
  4. 3A. Ndiaye 6.3
  5. 14E. Valeri 7.2
  6. 10A. Bernabe ▼ 66' 7.2
  7. 47A. Konate ▼ 85' 6.6
  8. 32C. Ordonez 7.7
  9. 16M. Keita ▼ 75' 7.0
  10. 19E. B. Toure 6.5
  11. 76S. Lontani ▼ 75' 7.2

Dự bị 14

  1. 30G. Daffara
  2. 75A. Mazzocchi
  3. 5L. Valenti
  4. 29F. Carboni
  5. 72D. Drobnic
  6. 11P. Almqvist ▲ 66' 6.3
  7. 8B. Cremaschi ▲ 85' 6.6
  8. 24O. Sorensen
  9. 80R. Kouda ▲ 75' 5.9
  10. 20M. Frigan
  11. 9D. Romero
  12. 23N. Elphege ▲ 85' 6.5
  13. 25T. De Martis
  14. 7O. Diallo ▲ 75' 6.3
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabio Pisacane
  1. 1E. Caprile 7.2
  2. 2J. Pedro ▼ 66' 6.7
  3. 14A. Deiola 7.0
  4. 15J. Rodriguez 7.3
  5. 33A. Obert ▼ 87' 7.3
  6. 4A. Romano 8.2
  7. 6H. Winks 6.7
  8. 8M. Adopo 6.9
  9. 70D. Maldini ▼ 87' 6.7
  10. 10J. Fazzini ▼ 66' 6.2
  11. 31P. Mendy ▼ 66' 6.3

Dự bị 15

  1. 23B. Radunovic
  2. 12A. Sherri
  3. 26Y. Mina
  4. 28G. Zappa ▲ 66' 6.6
  5. 24G. Aurelio ▲ 87' 6.7
  6. 21N. Cavuoti
  7. 16M. Prati
  8. 32I. Sulev
  9. 27J. Liteta
  10. 17M. Felici ▲ 66' 6.2
  11. 22R. Kofler
  12. 39A. Fadera
  13. 18K. Mutandwa ▲ 87' 6.2
  14. 29G. Borrelli ▲ 66' 6.9
  15. 9Kevin

Thống kê

003
220
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm14
2Trúng đích5
10Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
443Chuyền bóng497
373Chuyền chính xác445
84%Chính xác chuyền90%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.S. Roma
3 10 - 1 +9 9
2
Football Club Internazionale Milano
3 8 - 3 +5 9
3
Como 1907
3 7 - 3 +4 7
4
A.C. Milan
3 5 - 2 +3 7
5
Juventus F.C.
3 4 - 1 +3 7
6
S.S. Lazio
2 2 - 0 +2 6
7
Frosinone Calcio
3 6 - 3 +3 6
8
Atalanta
3 4 - 3 +1 6
9
Cagliari Calcio
3 2 - 1 +1 6
10
Udinese Calcio
2 4 - 3 +1 4
11
U.S. Sassuolo Calcio
3 5 - 5 0 4
12
S.S.C. Napoli
3 5 - 5 0 3
13
Torino F.C.
3 4 - 5 -1 3
14
U.S. Lecce
3 2 - 5 -3 3
15
Bologna F.C. 1909
3 2 - 4 -2 1
16
Parma Calcio 1913
3 1 - 4 -3 1
17
A.C. Monza
3 4 - 8 -4 1
18
Venezia F.C.
3 2 - 7 -5 0
19
Genoa C.F.C.
3 1 - 7 -6 0
20
A.C.F. Fiorentina
3 1 - 9 -8 0
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
6Ghi được7
11Thủng lưới5
0.6Bàn thắng mỗi trận0.78
2Giữ sạch lưới6
0Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu