Trận đấu
17
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
64.71%
Trên 2.5 bàn
70.59%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 52.94% |
| Hòa | 3 | 17.65% |
| Thắng sân khách | 5 | 29.41% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 4 |
| 2 | Hapoel Katamon | 6 | 2 |
| 3 | Ironi Kiryat Shmona | 5 | 1.67 |
| 4 | Maccabi Haifa | 5 | 1.67 |
| 5 | Maccabi Petah Tikva | 5 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 |
| 2 | Maccabi Netanya | 1 | 0.5 |
| 3 | Bnei Sakhnin | 2 | 1 |
| 4 | Hapoel Haifa | 2 | 1 |
| 5 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 15 | 2 | 88.24% |
| 1.5 | 13 | 4 | 76.47% |
| 2.5 | 12 | 5 | 70.59% |
| 3.5 | 5 | 12 | 29.41% |
| 4.5 | 3 | 14 | 17.65% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 3 | 17.65% |
| 2 – 1 | 3 | 17.65% |
| 0 – 0 | 2 | 11.76% |
| 1 – 0 | 2 | 11.76% |
| 1 – 4 | 1 | 5.88% |
| 2 – 0 | 1 | 5.88% |
| 2 – 2 | 1 | 5.88% |
| 2 – 5 | 1 | 5.88% |
| 3 – 0 | 1 | 5.88% |
| 3 – 1 | 1 | 5.88% |