Cobh Ramblers vs Kerry
Tỷ số chung cuộc: Cobh Ramblers 1-0 Kerry tại First Division, 23 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobh Ramblers thắng 5, hòa 2, Kerry thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Division · Vòng 20
- Sân vận động
- St. Colman's Park, Cobh
- Phong độ
- LWWDD Cobh Ramblers
- LLDWW Kerry
- 10' ▲ M. Whelan ▼ S. Bellis
- 30' D. Okwute
- 35' L. Palmer
- HT0-0
- 46' ▲ N. O'Keeffe ▼ J. Abbott
- 46' ▲ D. Holland ▼ D. Bosnjak
- 46' ▲ K. Amechi ▼ L. Palmer
- 54' N. O'Keeffe
- 60' M. Whelan 1-0
- 67' ▲ A. Dunne ▼ S. Aladesanusi
- 73' ▲ A. Alabi ▼ D. Okwute
- 77' A. Alabi
- 80' S. Mcgrath
- 82' ▲ C. Mujaguzi ▼ S. Mcgrath
- 83' ▲ C. Brosnan ▼ S. O'Connell
- 90'+2 S. Griffin
- FT1-0
Đội hình
- 16T. Martin
- 6S. Griffin
- 18J. Hakkinen
- 38L. Le Bervet
- 23S. Griffin
- 39J. Abbott▼ 46'
- 17D. Bosnjak▼ 46'
- 8B. Coffey
- 14C. Coleman
- 45S. Bellis▼ 10'
- 9C. Murphy
Dự bị 9
- 3J. O'Donovan
- 4N. O'Keeffe▲ 46'
- 5B. Frahill
- 12N. Evers
- 22M. Carroll
- 24E. Deasy
- 28D. Holland▲ 46'
- 70K. Lane
- 88M. Whelan▲ 10'
- 1T. Hiemer
- 18S. Aladesanusi▼ 67'
- 3S. O'Connell▼ 83'
- 5C. McQueen
- 15K. Williams
- 28N. Brookwell
- 8R. Teahan
- 4O. Crowe
- 7S. Mcgrath▼ 82'
- 21L. Palmer▼ 46'
- 11D. Okwute▼ 73'
Dự bị 8
- 30M. Randriamamy
- 2A. Dunne▲ 67'
- 6C. Mujaguzi▲ 82'
- 10J. Adams
- 12K. Amechi▲ 46'
- 17C. Brosnan▲ 83'
- 20A. Alabi▲ 73'
- 23F. Barrett
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 2 | 36 | 70 - 38 | +32 | 69 | |
| 3 | 36 | 63 - 53 | +10 | 62 | |
| 4 | 36 | 50 - 40 | +10 | 59 | |
| 5 | 36 | 51 - 48 | +3 | 48 | |
| 6 | 36 | 43 - 59 | -16 | 45 | |
| 7 | 36 | 42 - 51 | -9 | 44 | |
| 8 | 36 | 42 - 55 | -13 | 36 | |
| 9 | 36 | 38 - 58 | -20 | 33 | |
| 10 | 36 | 29 - 69 | -40 | 20 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu40
73Ghi được49
42Thủng lưới68
1.83Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai26