Trận đấu
48
Bàn thắng mỗi trận
2.15
Cả hai cùng ghi bàn
45.83%
Trên 2.5 bàn
33.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 39.58% |
| Hòa | 23 | 47.92% |
| Thắng sân khách | 6 | 12.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawra'a | 11 | 2.2 |
| 2 | Diyala | 9 | 1.8 |
| 3 | Al-Karma | 8 | 1.6 |
| 4 | Mosul | 8 | 1.6 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 7 | 1.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Erbil | 1 | 0.2 |
| 2 | Naft | 1 | 0.25 |
| 3 | Al Minaa Basra | 3 | 0.75 |
| 4 | Al Shorta | 3 | 0.6 |
| 5 | Al Zawra'a | 3 | 0.6 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 41 | 7 | 85.42% |
| 1.5 | 32 | 16 | 66.67% |
| 2.5 | 16 | 32 | 33.33% |
| 3.5 | 8 | 40 | 16.67% |
| 4.5 | 3 | 45 | 6.25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 2 | 0 |
| Hòa | 8 | 13 | 2 |
| Thắng sân khách | 2 | 8 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 10 | 20.83% |
| 0 – 0 | 7 | 14.58% |
| 1 – 0 | 5 | 10.42% |
| 2 – 0 | 5 | 10.42% |
| 2 – 1 | 5 | 10.42% |
| 0 – 1 | 4 | 8.33% |
| 2 – 2 | 3 | 6.25% |
| 3 – 3 | 3 | 6.25% |
| 3 – 0 | 2 | 4.17% |
| 4 – 0 | 2 | 4.17% |