Trận đấu
6
Bàn thắng mỗi trận
2.17
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
33.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 33.33% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thắng sân khách | 2 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Arema FC | 4 | 4 |
| 2 | Bali United | 2 | 2 |
| 3 | Bhayangkara FC | 1 | 1 |
| 4 | Dewa United | 1 | 1 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 1 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Arema FC | 0 | 0 |
| 2 | Dewa United | 0 | 0 |
| 3 | Persija | 0 | 0 |
| 4 | Bali United | 1 | 1 |
| 5 | Bhayangkara FC | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 6 | 0 | 100% |
| 1.5 | 4 | 2 | 66.67% |
| 2.5 | 2 | 4 | 33.33% |
| 3.5 | 1 | 5 | 16.67% |
| 4.5 | 0 | 6 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 2 | 33.33% |
| 1 – 1 | 2 | 33.33% |
| 2 – 1 | 1 | 16.67% |
| 4 – 0 | 1 | 16.67% |