Breidablik vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Breidablik 0-2 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 6, hòa 2, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Phong độ
- LDLLL Breidablik
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 14' 0-1 V. Margeirssonphản lưới
- 21' A. S. Adalsteinsson
- 25' G. Kristjansson
- 41' K. Steindorsson
- HT0-1
- 46' ▲ E. Wöhler ▼ K. Steindórsson
- 55' 0-2 E. Guðmundsson · A. Birgisson
- 59' ▲ D. Fjeldsted ▼ Á. Hlynsson
- 59' ▲ A. Sigurðarson ▼ O. Sigurjónsson
- 62' ▲ R. Þorkelsson ▼ H. Ingason
- 62' ▲ A. Adolphsson ▼ Þ. Valdimarsson
- 75' ▲ D. Laxdal ▼ Ö. Örvarsson
- 75' ▲ K. Kjartansson ▼ A. Birgisson
- 86' ▲ B. Bryde ▼ H. Halldórsson
- 89' ▲ A. Gunnarsson ▼ D. Ingvarsson
- 89' ▲ G. Snaer ▼ V. Einarsson
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 5A. Aðalsteinsson
- 21V. Margeirsson
- 25D. Ingvarsson ▼ 89'
- 26Á. Orrason
- 3O. Sigurjónsson ▼ 59'
- 11G. Eyjólfsson
- 8V. Einarsson ▼ 89'
- 22Á. Hlynsson ▼ 59'
- 14J. Svanþórsson
- 10K. Steindórsson ▼ 46'
Dự bị 7
- 18E. Wöhler ▲ 46'
- 16D. Fjeldsted ▲ 59'
- 6A. Sigurðarson ▲ 59'
- 19A. Gunnarsson ▲ 89'
- 27G. Snaer ▲ 89'
- 12B. Bragason
- 28O. Stefánsson
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson
- 15Þ. Valdimarsson ▼ 62'
- 6S. Ingimarsson
- 32Ö. Örvarsson ▼ 75'
- 10H. Halldórsson ▼ 86'
- 8J. Gunnarsson
- 7E. Guðmundsson
- 11A. Birgisson ▼ 75'
- 35H. Ingason ▼ 62'
- 22E. Atlason
Dự bị 7
- 80R. Þorkelsson ▲ 62'
- 17A. Adolphsson ▲ 62'
- 9D. Laxdal ▲ 75'
- 30K. Kjartansson ▲ 75'
- 24B. Bryde ▲ 86'
- 31H. Hilmarsson
- 33V. Oddgeirsson
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu35
110Ghi được72
103Thủng lưới38
1.96Bàn thắng mỗi trận2.06
15Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai41