Trận đấu
48
Bàn thắng mỗi trận
3.71
Cả hai cùng ghi bàn
58.33%
Trên 2.5 bàn
72.92%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 26 | 54.17% |
| Hòa | 8 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 14 | 29.17% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pécsi MFC | 24 | 3.43 |
| 2 | Kaposvar | 19 | 3.17 |
| 3 | MTK Budapest II | 17 | 3.4 |
| 4 | Érdi VSE | 13 | 2.17 |
| 5 | Ferencváros II | 13 | 2.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pécsi MFC | 2 | 0.29 |
| 2 | Budafoki LC | 5 | 0.83 |
| 3 | Kaposvar | 5 | 0.83 |
| 4 | PTE-PEAC | 6 | 1 |
| 5 | MTK Budapest II | 7 | 1.4 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 1 | 97.92% |
| 1.5 | 42 | 6 | 87.5% |
| 2.5 | 35 | 13 | 72.92% |
| 3.5 | 25 | 23 | 52.08% |
| 4.5 | 14 | 34 | 29.17% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 22 | 0 | 0 |
| Hòa | 3 | 4 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 6 | 12.5% |
| 1 – 3 | 4 | 8.33% |
| 0 – 1 | 3 | 6.25% |
| 1 – 1 | 3 | 6.25% |
| 2 – 0 | 3 | 6.25% |
| 3 – 1 | 3 | 6.25% |
| 1 – 0 | 2 | 4.17% |
| 2 – 2 | 2 | 4.17% |
| 2 – 4 | 2 | 4.17% |
| 3 – 0 | 2 | 4.17% |