Trận đấu
53
Bàn thắng mỗi trận
3.58
Cả hai cùng ghi bàn
64.15%
Trên 2.5 bàn
69.81%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 26 | 49.06% |
| Hòa | 8 | 15.09% |
| Thắng sân khách | 19 | 35.85% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dorogi FC | 22 | 3.14 |
| 2 | Haladás VSE | 22 | 3.67 |
| 3 | Tatabánya | 18 | 2.57 |
| 4 | Bicskei | 17 | 2.43 |
| 5 | MTE 1904 | 14 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dorogi FC | 6 | 0.86 |
| 2 | Haladás VSE | 6 | 1 |
| 3 | Tatabánya | 6 | 0.86 |
| 4 | Komárom | 7 | 1.17 |
| 5 | MTE 1904 | 7 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 51 | 2 | 96.23% |
| 1.5 | 44 | 9 | 83.02% |
| 2.5 | 37 | 16 | 69.81% |
| 3.5 | 27 | 26 | 50.94% |
| 4.5 | 19 | 34 | 35.85% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 2 | 1 |
| Hòa | 8 | 5 | 7 |
| Thắng sân khách | 2 | 1 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 9.43% |
| 2 – 1 | 5 | 9.43% |
| 1 – 0 | 4 | 7.55% |
| 2 – 3 | 4 | 7.55% |
| 3 – 2 | 4 | 7.55% |
| 0 – 1 | 3 | 5.66% |
| 1 – 3 | 3 | 5.66% |
| 3 – 0 | 3 | 5.66% |
| 4 – 2 | 3 | 5.66% |
| 0 – 0 | 2 | 3.77% |