Szeged 2011
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Csakvar

Szeged 2011 vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-1 Csakvar tại NB II, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 3, hòa 5, Csakvar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 30
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Phong độ
LWDDW Szeged 2011
LLLDL Csakvar
  1. HT0-0
  2. 46' G. Zalan D. Karacs
  3. 46' Z. Krupa D. Szakaly
  4. 51' Z. Szilagyi
  5. 61' A. Fejos K. Mondovics
  6. 64' R. Rabatin V. Zvekanov
  7. 64' A. Halmai A. Suljic
  8. 77' K. Toth-Gabor L. Vago
  9. 77' B. Bodnar D. Miskolczi
  10. 77' R. Baracskai V. Haragos
  11. 83' A. Simon N. Dencinger
  12. 88' 0-1 P. Banyai11m
  13. 89' L. Kurdics M. Ryashko
  14. 90'+1 B. Tifan-Peter
  15. 90'+2 A. Perczel
  16. 90'+4 A. Simon
  17. FT0-1

Đội hình

Szeged 2011
  1. 99D. Veszelinov
  2. 3M. Sandor
  3. 4Z. Szilagyi
  4. 7A. Suljic ▼ 64'
  5. 8V. Zvekanov ▼ 64'
  6. 16L. Vago ▼ 77'
  7. 18D. Miskolczi ▼ 77'
  8. 23A. Borveto
  9. 32M. Ryashko ▼ 89'
  10. 33O. Kalmar
  11. 88D. Markvart

Dự bị 11

  1. 12T. Molnar-Farkas
  2. 9G. Karacsonyi
  3. 11K. Toth-Gabor ▲ 77'
  4. 13R. Rabatin ▲ 64'
  5. 14A. Szabo
  6. 50N. Toth
  7. 67L. Sztanko
  8. 68A. Halmai ▲ 64'
  9. 70L. Kurdics ▲ 89'
  10. 73S. Madi
  11. 80B. Bodnar ▲ 77'
Csakvar HLV: Balazs Toth
  1. 92A. Perczel
  2. 5D. Karacs ▼ 46'
  3. 6B. Pal
  4. 10D. Szakaly ▼ 46'
  5. 11P. Banyai
  6. 16D. Meszaros
  7. 20V. Haragos ▼ 77'
  8. 26N. Dencinger ▼ 83'
  9. 32M. Radics
  10. 47K. Mondovics ▼ 61'
  11. 49B. Tifan-Peter

Dự bị 12

  1. 76B. Nemeth
  2. 2G. Zalan ▲ 46'
  3. 4M. Helembai
  4. 7A. Fejos ▲ 61'
  5. 14A. Farkas
  6. 17A. Simon ▲ 83'
  7. 24A. Umathum
  8. 33R. Baracskai ▲ 77'
  9. 71K. Herjeczki
  10. 77B. Ominger
  11. 80Z. Krupa ▲ 46'
  12. 99B. Somfalvi

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được47
44Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu