Győri ETO FC vs Ferencvárosi TC
Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 1-0 Ferencvárosi TC tại NB I, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 2, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 30
- Phong độ
- DDWDL Győri ETO FC
- WWWWD Ferencvárosi TC
- -5' Habib Maiga
- 43' Mohammad Abu Fani
- HT0-0
- 58' ▲ K. Zachariassen ▼ F. Kovacevic
- 60' Attila Osváth
- 66' ▲ Z. Gruber ▼ A. Osvath
- 66' ▲ C. Makreckis ▼ M. Abu Fani
- 75' ▲ S. Vladoiu ▼ B. Biro
- 75' ▲ K. Banati ▼ S. Schon
- 82' K. Banati · N. Njie 1-0
- 87' ▲ C. Bumba ▼ N. Njie
- 87' ▲ K. Lisztes ▼ B. Nagy
- 88' Oleksandr Pyshchur
- 88' ▲ O. Pyshchur ▼ Z. Gavric
- 89' Mariano Gómez
- 90'+7 Miljan Krpić
- 90'+3 Samuel Petráš
- 90'+2 Márk Csinger
- 90'+2 Lenny Joseph
- 90'+5 ▲ S. Miangue ▼ R. Toth
- FT1-0
Đội hình
- 99S. Petras
- 20B. Biro▼ 75'
- 21M. Csinger
- 24M. Krpic
- 23D. Stefulj
- 6R. Toth▼ 90'
- 27M. Vitalis
- 11N. Njie▼ 87'
- 80Z. Gavric▼ 88'
- 17S. Schon▼ 75'
- 7N. Benbouali
Dự bị 10
- 16B. Megyeri
- 10C. Bumba▲ 87'
- 2S. Vladoiu▲ 75'
- 76J. Zivkovic
- 47A. Decsy
- 25D. Boldor
- 18S. Miangue▲ 90'
- 19O. Pyshchur▲ 88'
- 14M. Szep
- 90K. Banati▲ 75'
- 90D. Dibusz
- 4M. Gomez
- 28T. Raemaekers
- 22G. Szalai
- 14A. Osvath▼ 66'
- 17M. Corbu
- 36G. Kanichowsky
- 15M. Abu Fani▼ 66'
- 77B. Nagy▼ 87'
- 19F. Kovacevic▼ 58'
- 75L. Joseph
Dự bị 12
- 1A. Varga
- 16K. Zachariassen▲ 58'
- 88P. Rommens
- 66J. Romao
- 30Z. Gruber▲ 66'
- 76K. Lisztes▲ 87'
- 47C. O'Dowda
- 80H. Maiga
- 10J. Levi
- 20Cadu
- 25C. Makreckis▲ 66'
- 71C. Lakatos
Thống kê
04⚑6
⚑650
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm16
4Trúng đích8
6Chệch đích3
3Bị chặn5
6Phạt góc6
5Việt vị4
4Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
8Cứu thua3
361Chuyền bóng332
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
51Trận đấu60
107Ghi được129
48Thủng lưới60
2.1Bàn thắng mỗi trận2.15
19Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn38
60Hiệp hai66