Ferencvárosi TC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Győri ETO FC

Ferencvárosi TC vs Győri ETO FC

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 1-3 Győri ETO FC tại NB I, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 4, hòa 3, Győri ETO FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 19
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWWD Ferencvárosi TC
DDWDL Győri ETO FC
  1. 33' Szabolcs Schön
  2. 40' Milán Vitális
  3. HT0-0
  4. 46' D. Boldor M. Csinger
  5. 49' F. Kovacevic 1-0
  6. 57' R. Toth S. Vladoiu
  7. 57' N. Njie S. Schon
  8. 61' 1-1 N. Benbouali · Z. Gavric
  9. 62' Dele E. Acolatse
  10. 67' Miljan Krpić
  11. 72' 1-2 C. Bumba · N. Njie
  12. 78' M. Abu Fani G. Kanichowsky
  13. 78' Z. Gruber G. Szalai
  14. 83' K. Banati Z. Gavric
  15. 86' 1-3 D. Stefulj · N. Benbouali
  16. 87' L. Joseph F. Kovacevic
  17. 88' Bence Ötvös
  18. 90' M. Huszar C. Bumba
  19. FT1-3

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof
  2. 27I. Cisse
  3. 28T. Raemaekers
  4. 22G. Szalai▼ 78'
  5. 36G. Kanichowsky▼ 78'
  6. 25C. Makreckis
  7. 72A. Madarasz
  8. 23B. Otvos
  9. 77B. Nagy
  10. 19F. Kovacevic▼ 87'
  11. 7E. Acolatse▼ 62'

Dự bị 12

  1. 1A. Varga
  2. 11Dele▲ 62'
  3. 15M. Abu Fani▲ 78'
  4. 16K. Zachariassen
  5. 20Cadu
  6. 30Z. Gruber▲ 78'
  7. 62B. J. Golik
  8. 66J. Romao
  9. 71C. Lakatos
  10. 75L. Joseph▲ 87'
  11. 76K. Lisztes
  12. 88P. Rommens
Győri ETO FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Balazs Borbely
  1. 16B. Megyeri
  2. 2S. Vladoiu▼ 57'
  3. 21M. Csinger▼ 46'
  4. 24M. Krpic
  5. 23D. Stefulj
  6. 27M. Vitalis
  7. 18L. Vingler
  8. 17S. Schon▼ 57'
  9. 80Z. Gavric▼ 83'
  10. 10C. Bumba▼ 90'
  11. 7N. Benbouali

Dự bị 12

  1. 99S. Petras
  2. 5P. Anton
  3. 6R. Toth▲ 57'
  4. 11N. Njie▲ 57'
  5. 19O. Pyshchur
  6. 20B. Biro
  7. 25D. Boldor▲ 46'
  8. 37N. Urblik
  9. 70I. Tollar
  10. 76J. Zivkovic
  11. 90K. Banati▲ 83'
  12. 96M. Huszar▲ 90'

Thống kê

011
330
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm13
5Trúng đích5
9Chệch đích7
3Bị chặn1
1Phạt góc3
2Việt vị2
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
454Chuyền bóng410
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

60Trận đấu51
129Ghi được107
60Thủng lưới48
2.15Bàn thắng mỗi trận2.1
24Giữ sạch lưới19
38Trên 2.5 bàn29
66Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu