Győri ETO FC vs Ferencvárosi TC
Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 1-2 Ferencvárosi TC tại NB I, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 2, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 33
- Sân vận động
- ETO Park, Győr
- Phong độ
- DWDLW Győri ETO FC
- WWWWD Ferencvárosi TC
- 31' M. Krpic
- 45'+1 0-1 G. Szalai · A. Tóth
- HT0-1
- 46' ▲ S. Ouro ▼ K. Bánáti
- 54' 0-2 L. Joseph
- 59' B. Biro
- 59' M. Vitalis
- 65' ▲ A. Marku ▼ B. Bíró
- 65' ▲ M. Herczeg ▼ P. Anton
- 65' ▲ N. Njie ▼ Ž. Gavrić
- 65' ▲ B. Varga ▼ A. Pešić
- 73' ▲ M. Abu Fani ▼ N. Keïta
- 80' M. Krpić · S. Ouro 1-2
- 85' ▲ T. Kehinde ▼ L. Joseph
- 85' ▲ K. Zachariassen ▼ H. Maïga
- 88' A. Toth
- 88' N. Njie
- 89' ▲ E. Bitri ▼ C. Bumba
- FT1-2
Đội hình
- 99S. Petráš
- 23D. Štefulj
- 3Heitor
- 20B. Bíró▼ 65'
- 5P. Anton▼ 65'
- 10C. Bumba▼ 89'
- 27M. Vitális
- 24M. Krpić
- 90K. Bánáti▼ 46'
- 80Ž. Gavrić▼ 65'
- 14A. Benbouali
Dự bị 12
- 44S. Ouro▲ 46'
- 22A. Marku▲ 65'
- 39M. Herczeg▲ 65'
- 11N. Njie▲ 65'
- 33E. Bitri▲ 89'
- 13Fábio Vianna
- 12B. Ruisz
- 7M. Diarra
- 47Á. Décsy
- 26E. Gyurákovics
- 30D. Grozdanić
- 77W. Sahli
- 90D. Dibusz
- 99C. Ramírez
- 3S. Gartenmann
- 27I. Cissé
- 22G. Szalai
- 80H. Maïga▼ 85'
- 5N. Keïta▼ 73'
- 25Č. Makreckis
- 64A. Tóth
- 8A. Pešić▼ 65'
- 75L. Joseph▼ 85'
Dự bị 12
- 19B. Varga▲ 65'
- 15M. Abu Fani▲ 73'
- 24T. Kehinde▲ 85'
- 16K. Zachariassen▲ 85'
- 32A. Ćirković
- 1Á. Varga
- 54N. Kaján
- 89D. Gróf
- 34Raul Gustavo
- 72Á. Madarász
- 70I. Pappoe
- 37Guilherme Henrique
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu64
83Ghi được119
65Thủng lưới74
1.73Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn34
55Hiệp hai64