Győri ETO FC vs Ferencvárosi TC
Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 1-1 Ferencvárosi TC tại NB I, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 2, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 11
- Sân vận động
- ETO Park, Győr
- Phong độ
- DWDLW Győri ETO FC
- WWWWD Ferencvárosi TC
- 45' S. Ouro · M. Krivokapić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Diarra ▼ M. Krivokapić
- 46' ▲ M. Abu Fani ▼ P. Rommens
- 46' ▲ B. Varga ▼ M. Ben Romdhane
- 46' ▲ V. Misidjan ▼ Matheus Saldanha
- 59' ▲ K. Zachariassen ▼ H. Maïga
- 64' ▲ Z. Gruber ▼ I. Cissé
- 66' 1-1 A. Traoré · M. Abu Fani
- 67' ▲ C. Bumba ▼ W. Sahli
- 74' A. Marku
- 77' Kady Borges
- 85' ▲ D. Boldor ▼ S. Ouro
- 85' ▲ P. Anton ▼ R. Tóth
- 90'+3 ▲ Fábio Vianna ▼ Ž. Gavrić
- FT1-1
Đội hình
- 26E. Gyurákovics
- 33E. Bitri
- 19J. Szépe
- 23D. Štefulj
- 22A. Marku
- 3Heitor
- 77W. Sahli▼ 67'
- 44S. Ouro▼ 85'
- 6R. Tóth▼ 85'
- 80Ž. Gavrić▼ 90'
- 9M. Krivokapić▼ 46'
Dự bị 11
- 7M. Diarra▲ 46'
- 10C. Bumba▲ 67'
- 25D. Boldor▲ 85'
- 5P. Anton▲ 85'
- 13Fábio Vianna▲ 90'
- 4L. Vera
- 99S. Petráš
- 55C. Kröhn
- 90K. Bánáti
- 92M. Škvarka
- 24M. Krpić
- 90D. Dibusz
- 99C. Ramírez
- 3S. Gartenmann
- 27I. Cissé▼ 64'
- 80H. Maïga▼ 59'
- 88P. Rommens▼ 46'
- 10Kady Borges
- 7M. Ben Romdhane▼ 46'
- 25Č. Makreckis
- 20A. Traoré
- 11Matheus Saldanha▼ 46'
Dự bị 11
- 15M. Abu Fani▲ 46'
- 19B. Varga▲ 46'
- 93V. Misidjan▲ 46'
- 16K. Zachariassen▲ 59'
- 30Z. Gruber▲ 64'
- 1Á. Varga
- 29G. Szécsi
- 17E. Ćivić
- 4M. Knoester
- 23L. Pászka
- 22G. Szalai
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu64
83Ghi được119
65Thủng lưới74
1.73Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn34
55Hiệp hai64