Trận đấu
34
Bàn thắng mỗi trận
2.62
Cả hai cùng ghi bàn
52.94%
Trên 2.5 bàn
47.06%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 50% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thắng sân khách | 7 | 20.59% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 15 | 2.5 |
| 2 | CD Marathon | 11 | 1.83 |
| 3 | Estrella Roja | 11 | 1.83 |
| 4 | CD Motagua | 10 | 1.67 |
| 5 | Real Espana | 9 | 1.8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CD Marathon | 3 | 0.5 |
| 2 | Real Espana | 3 | 0.6 |
| 3 | Olancho | 4 | 0.67 |
| 4 | Génesis | 5 | 1 |
| 5 | Atletico Independiente | 6 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 2 | 94.12% |
| 1.5 | 27 | 7 | 79.41% |
| 2.5 | 16 | 18 | 47.06% |
| 3.5 | 8 | 26 | 23.53% |
| 4.5 | 4 | 30 | 11.76% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 2 | 1 |
| Hòa | 3 | 8 | 3 |
| Thắng sân khách | 2 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 6 | 17.65% |
| 2 – 0 | 4 | 11.76% |
| 2 – 1 | 4 | 11.76% |
| 1 – 0 | 3 | 8.82% |
| 0 – 0 | 2 | 5.88% |
| 0 – 1 | 2 | 5.88% |
| 0 – 3 | 2 | 5.88% |
| 2 – 2 | 2 | 5.88% |
| 4 – 1 | 2 | 5.88% |
| 0 – 2 | 1 | 2.94% |