Trận đấu
36
Bàn thắng mỗi trận
2.92
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
52.78%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 27 | 75% |
| Hòa | 3 | 8.33% |
| Thắng sân khách | 6 | 16.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Antigua GFC | 14 | 2.33 |
| 2 | Aurora | 10 | 1.43 |
| 3 | Deportivo San Pedro | 10 | 1.67 |
| 4 | Mixco | 10 | 1.67 |
| 5 | Guastatoya | 9 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Municipal | 2 | 0.33 |
| 2 | Antigua GFC | 6 | 1 |
| 3 | Deportivo San Pedro | 7 | 1.17 |
| 4 | Xelajú | 7 | 1.4 |
| 5 | Comunicaciones | 8 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 35 | 1 | 97.22% |
| 1.5 | 28 | 8 | 77.78% |
| 2.5 | 19 | 17 | 52.78% |
| 3.5 | 12 | 24 | 33.33% |
| 4.5 | 7 | 29 | 19.44% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 20 | 0 | 0 |
| Hòa | 7 | 2 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 7 | 19.44% |
| 1 – 0 | 5 | 13.89% |
| 1 – 2 | 3 | 8.33% |
| 2 – 1 | 3 | 8.33% |
| 3 – 1 | 3 | 8.33% |
| 3 – 2 | 3 | 8.33% |
| 0 – 1 | 2 | 5.56% |
| 4 – 2 | 2 | 5.56% |
| 0 – 0 | 1 | 2.78% |
| 0 – 2 | 1 | 2.78% |