Trận đấu
54
Bàn thắng mỗi trận
4.11
Cả hai cùng ghi bàn
75.93%
Trên 2.5 bàn
77.78%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 20 | 37.04% |
| Hòa | 13 | 24.07% |
| Thắng sân khách | 21 | 38.89% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Holstein Kiel II | 22 | 3.14 |
| 2 | Phönix L. II | 19 | 2.71 |
| 3 | TSB Flensburg | 19 | 2.71 |
| 4 | VfR Neumünster | 19 | 2.71 |
| 5 | Kilia Kiel | 17 | 2.43 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | SV Eichede | 8 | 1.33 |
| 2 | Holstein Kiel II | 9 | 1.29 |
| 3 | Kilia Kiel | 9 | 1.29 |
| 4 | VfR Neumünster | 9 | 1.29 |
| 5 | TSB Flensburg | 11 | 1.57 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 53 | 1 | 98.15% |
| 1.5 | 50 | 4 | 92.59% |
| 2.5 | 42 | 12 | 77.78% |
| 3.5 | 33 | 21 | 61.11% |
| 4.5 | 22 | 32 | 40.74% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 4 | 0 |
| Hòa | 7 | 6 | 6 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 6 | 11.11% |
| 2 – 2 | 5 | 9.26% |
| 1 – 2 | 4 | 7.41% |
| 0 – 3 | 3 | 5.56% |
| 1 – 0 | 3 | 5.56% |
| 1 – 3 | 3 | 5.56% |
| 2 – 3 | 3 | 5.56% |
| 1 – 4 | 2 | 3.7% |
| 2 – 4 | 2 | 3.7% |
| 3 – 2 | 2 | 3.7% |