Trận đấu
33
Bàn thắng mỗi trận
3.52
Cả hai cùng ghi bàn
60.61%
Trên 2.5 bàn
69.7%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 36.36% |
| Hòa | 8 | 24.24% |
| Thắng sân khách | 13 | 39.39% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Eintracht Braunschw. II | 16 | 3.2 |
| 2 | Heeslinger SC | 13 | 3.25 |
| 3 | Spelle-Venhaus | 11 | 2.75 |
| 4 | BW Lohne | 9 | 2.25 |
| 5 | Schwarz-Weiß Rehden | 9 | 2.25 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Spelle-Venhaus | 3 | 0.75 |
| 2 | Wilhelmshaven | 3 | 0.6 |
| 3 | Heeslinger SC | 4 | 1 |
| 4 | Schwarz-Weiß Rehden | 4 | 1 |
| 5 | BW Lohne | 6 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 1 | 96.97% |
| 1.5 | 29 | 4 | 87.88% |
| 2.5 | 23 | 10 | 69.7% |
| 3.5 | 19 | 14 | 57.58% |
| 4.5 | 7 | 26 | 21.21% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 3 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 6 | 18.18% |
| 0 – 2 | 4 | 12.12% |
| 3 – 1 | 4 | 12.12% |
| 0 – 3 | 2 | 6.06% |
| 1 – 0 | 2 | 6.06% |
| 0 – 0 | 1 | 3.03% |
| 0 – 1 | 1 | 3.03% |
| 1 – 1 | 1 | 3.03% |
| 1 – 2 | 1 | 3.03% |
| 1 – 3 | 1 | 3.03% |