Trận đấu
47
Bàn thắng mỗi trận
3.87
Cả hai cùng ghi bàn
65.96%
Trên 2.5 bàn
74.47%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 31.91% |
| Hòa | 8 | 17.02% |
| Thắng sân khách | 24 | 51.06% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pinneberg | 17 | 3.4 |
| 2 | Tus Dassendorf | 17 | 3.4 |
| 3 | Paloma | 16 | 3.2 |
| 4 | Victoria Hamburg | 13 | 2.17 |
| 5 | Altona 93 | 12 | 2.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tus Dassendorf | 3 | 0.6 |
| 2 | Buchholz | 6 | 1.5 |
| 3 | Pinneberg | 6 | 1.2 |
| 4 | HEBC | 7 | 1.4 |
| 5 | Sasel | 7 | 1.4 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 46 | 1 | 97.87% |
| 1.5 | 43 | 4 | 91.49% |
| 2.5 | 35 | 12 | 74.47% |
| 3.5 | 28 | 19 | 59.57% |
| 4.5 | 17 | 30 | 36.17% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 1 | 0 |
| Hòa | 3 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 21 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 10.64% |
| 0 – 4 | 3 | 6.38% |
| 1 – 3 | 3 | 6.38% |
| 2 – 1 | 3 | 6.38% |
| 3 – 1 | 3 | 6.38% |
| 0 – 1 | 2 | 4.26% |
| 0 – 2 | 2 | 4.26% |
| 0 – 3 | 2 | 4.26% |
| 1 – 2 | 2 | 4.26% |
| 1 – 4 | 2 | 4.26% |