Trận đấu
17
Bàn thắng mỗi trận
2.94
Cả hai cùng ghi bàn
58.82%
Trên 2.5 bàn
47.06%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 35.29% |
| Hòa | 3 | 17.65% |
| Thắng sân khách | 8 | 47.06% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | VfL Wolfsburg W | 10 | 5 |
| 2 | Bayern Munich W | 6 | 3 |
| 3 | Bayer Leverkusen W | 5 | 1.67 |
| 4 | FC Koln W | 5 | 1.67 |
| 5 | Stuttgart W | 4 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich W | 1 | 0.5 |
| 2 | Eintracht Frankfurt W | 1 | 0.5 |
| 3 | SC Freiburg W | 1 | 0.5 |
| 4 | Werder Bremen W | 1 | 0.5 |
| 5 | FC Koln W | 2 | 0.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 17 | 0 | 100% |
| 1.5 | 15 | 2 | 88.24% |
| 2.5 | 8 | 9 | 47.06% |
| 3.5 | 3 | 14 | 17.65% |
| 4.5 | 2 | 15 | 11.76% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 3 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 4 | 23.53% |
| 1 – 1 | 3 | 17.65% |
| 2 – 0 | 3 | 17.65% |
| 1 – 0 | 2 | 11.76% |
| 0 – 2 | 1 | 5.88% |
| 0 – 4 | 1 | 5.88% |
| 1 – 4 | 1 | 5.88% |
| 2 – 1 | 1 | 5.88% |
| 2 – 8 | 1 | 5.88% |