Trận đấu
28
Bàn thắng mỗi trận
3.36
Cả hai cùng ghi bàn
67.86%
Trên 2.5 bàn
85.71%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 42.86% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thắng sân khách | 16 | 57.14% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | SGS Essen W | 14 | 3.5 |
| 2 | Bochum W | 12 | 3 |
| 3 | Meppen W | 12 | 3 |
| 4 | Carl Zeiss Jena W | 9 | 2.25 |
| 5 | Viktoria Berlin W | 8 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bochum W | 1 | 0.25 |
| 2 | Meppen W | 2 | 0.5 |
| 3 | SGS Essen W | 4 | 1 |
| 4 | Viktoria Berlin W | 4 | 1 |
| 5 | Hertha Berlin W | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 28 | 0 | 100% |
| 1.5 | 26 | 2 | 92.86% |
| 2.5 | 24 | 4 | 85.71% |
| 3.5 | 10 | 18 | 35.71% |
| 4.5 | 5 | 23 | 17.86% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 0 | 0 |
| Hòa | 4 | 0 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 7 | 25% |
| 2 – 1 | 4 | 14.29% |
| 0 – 3 | 2 | 7.14% |
| 1 – 3 | 2 | 7.14% |
| 1 – 4 | 2 | 7.14% |
| 3 – 1 | 2 | 7.14% |
| 0 – 1 | 1 | 3.57% |
| 0 – 2 | 1 | 3.57% |
| 1 – 0 | 1 | 3.57% |
| 2 – 0 | 1 | 3.57% |