Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
3.75
Cả hai cùng ghi bàn
59.38%
Trên 2.5 bàn
68.75%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 34.38% |
| Hòa | 9 | 28.13% |
| Thắng sân khách | 12 | 37.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | 1. FC Nürnberg | 13 | 3.25 |
| 2 | 1. FC Heidenheim | 10 | 3.33 |
| 3 | Energie Cottbus | 10 | 2.5 |
| 4 | Hertha BSC | 10 | 3.33 |
| 5 | VfL Wolfsburg | 10 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | 1. FC Kaiserslautern | 1 | 0.25 |
| 2 | VfL Bochum | 2 | 0.67 |
| 3 | Hertha BSC | 4 | 1.33 |
| 4 | 1. FC Nürnberg | 5 | 1.25 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 6 | 2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 30 | 2 | 93.75% |
| 1.5 | 24 | 8 | 75% |
| 2.5 | 22 | 10 | 68.75% |
| 3.5 | 16 | 16 | 50% |
| 4.5 | 10 | 22 | 31.25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 5 | 5 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 5 | 15.63% |
| 2 – 2 | 5 | 15.63% |
| 3 – 0 | 3 | 9.38% |
| 0 – 0 | 2 | 6.25% |
| 4 – 1 | 2 | 6.25% |
| 0 – 3 | 1 | 3.13% |
| 1 – 0 | 1 | 3.13% |
| 1 – 1 | 1 | 3.13% |
| 1 – 2 | 1 | 3.13% |
| 1 – 6 | 1 | 3.13% |