Samgurali
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rustavi

Samgurali vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 1-1 Rustavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 3, hòa 3, Rustavi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 23
Phong độ
WLDLL Samgurali
WWDLD Rustavi
  1. 15' N. Chikovani
  2. 16' L. Gilmore
  3. 27' David Oliveira
  4. HT0-0
  5. 66' K. Kakashvili A. Gujabidze
  6. 66' L. Parkadze Jean
  7. 66' M. Gambos K. Ceijas
  8. 68' 0-1 V. Patsatsia
  9. 75' O. Patarkatsishvili
  10. 76' D. Krasovski I. Siradze
  11. 76' Gean Rodrigues I. Bidzinashvili
  12. 76' N. Tsetskhladze T. Gaprindashvili
  13. 82' N. Tsetskhladze · G. Gogia 1-1
  14. 83' N. Japaridze Y. Nakano
  15. 86' I. Iakobidze S. Kessi
  16. 90'+2 L. Gilmore
  17. 90'+2 L. Gilmore
  18. FT1-1

Đội hình

Samgurali HLV: Giorgi Oniani
  1. 21A. Siukaev
  2. 13L. Gegetchkori
  3. 39Ryan
  4. 4O. Patarkatsishvili
  5. 22G. Gogia
  6. 10L. Gilmore
  7. 20Vinicius Vianna
  8. 8I. Bidzinashvili ▼ 76'
  9. 9T. Gaprindashvili ▼ 76'
  10. 19I. Siradze ▼ 76'
  11. 28Claudio Cebolinha

Dự bị 9

  1. 12A. Kasradze
  2. 11D. Krasovski ▲ 76'
  3. 14T. Goletiani
  4. 15Gean Rodrigues ▲ 76'
  5. 17N. Tsetskhladze ▲ 76'
  6. 25M. Shatirishvili
  7. 26Z. Iashvili
  8. 27L. Shergelashvili
  9. 33Isac Martins
Rustavi HLV: Giorgi Tsetsadze
  1. 21P. Beruashvili
  2. 27M. Kapanadze
  3. 4David Oliveira
  4. 3V. Patsatsia
  5. 19N. Chikovani
  6. 22Y. Nakano ▼ 83'
  7. 13A. Gujabidze ▼ 66'
  8. 5K. Ceijas ▼ 66'
  9. 11S. Kessi ▼ 86'
  10. 10P. Osei
  11. 9Jean ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 35J. Roland
  2. 2S. Andghuladze
  3. 8K. Kakashvili ▲ 66'
  4. 12T. Tarkashvili
  5. 18N. Japaridze ▲ 83'
  6. 20L. Parkadze ▲ 66'
  7. 23M. Gambos ▲ 66'
  8. 24I. Iakobidze ▲ 86'
  9. 30G. Chkheidze

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
25 31 - 21 +10 43
2
FC Dinamo Batumi
25 41 - 32 +9 43
3
FC Dinamo Tbilisi
23 36 - 27 +9 38
4
FC Iberia 1999
23 32 - 27 +5 37
5
FC Dila Gori
24 31 - 25 +6 36
6
FC Torpedo Kutaisi
24 37 - 28 +9 32
7
Samgurali
25 34 - 46 -12 32
8
FC Gagra
24 23 - 31 -8 27
9
Spaeri
25 33 - 38 -5 25
10
Meshakhte
24 19 - 42 -23 15
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

10Trận đấu8
14Ghi được13
18Thủng lưới4
1.4Bàn thắng mỗi trận1.63
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu