Trận đấu
20
Bàn thắng mỗi trận
2.35
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
45%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 50% |
| Hòa | 4 | 20% |
| Thắng sân khách | 6 | 30% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Samtredia | 9 | 2.25 |
| 2 | Gori | 7 | 1.75 |
| 3 | Aragvi Dusheti | 6 | 1.5 |
| 4 | Gareji | 5 | 1.25 |
| 5 | Kolkheti Poti | 5 | 1.25 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Samtredia | 2 | 0.5 |
| 2 | Telavi | 3 | 0.75 |
| 3 | Gori | 4 | 1 |
| 4 | Aragvi Dusheti | 5 | 1.25 |
| 5 | Gareji | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 18 | 2 | 90% |
| 1.5 | 12 | 8 | 60% |
| 2.5 | 9 | 11 | 45% |
| 3.5 | 4 | 16 | 20% |
| 4.5 | 3 | 17 | 15% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 6 | 3 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 3 | 15% |
| 1 – 0 | 3 | 15% |
| 2 – 1 | 3 | 15% |
| 0 – 0 | 2 | 10% |
| 1 – 1 | 2 | 10% |
| 0 – 2 | 1 | 5% |
| 1 – 2 | 1 | 5% |
| 2 – 4 | 1 | 5% |
| 3 – 0 | 1 | 5% |
| 3 – 1 | 1 | 5% |