OGC Nice vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 1, hòa 3, FC Lorient thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- LLDLW FC Lorient
- 37' Zoumana Diallo
- HT0-0
- 60' ▲ M. Cho ▼ Z. Diallo
- 69' ▲ S. Faye ▼ G. Bernardeau
- 70' ▲ A. Tosin ▼ M. Kone
- 72' ▲ A. Georgen ▼ D. Sylla
- 72' ▲ P. Katseris ▼ T. Le Bris
- 81' ▲ H. Koutoune ▼ J. Clauss
- 81' ▲ N. Ngoumou ▼ S. Diop
- 88' ▲ M. Abdelmonem ▼ X. Mandza Tsiendi
- FT0-0
Đội hình
- 23Y. Diouf
- 33A. Mendy
- 55Y. Ndayishimiye
- 35X. Mandza Tsiendi▼ 88'
- 92J. Clauss▼ 81'
- 39D. Coulibaly
- 87E. Pereira
- 26M. Bard
- 7G. Hein
- 10S. Diop▼ 81'
- 44Z. Diallo▼ 60'
Dự bị 9
- 77T. Boulhendi
- 5M. Abdelmonem▲ 88'
- 36B. Mantsounga
- 84H. Koutoune▲ 81'
- 29N. Ngoumou▲ 81'
- 22I. Camara
- 38A. Camara
- 21I. Jansson
- 25M. Cho▲ 60'
- 38Y. Mvogo
- 20D. Sylla▼ 72'
- 3M. Talbi
- 32N. Adjei
- 11T. Le Bris▼ 72'
- 8N. Cadiou
- 62A. Avom
- 43A. Kouassi
- 33G. Bernardeau▼ 69'
- 17J. Makengo
- 42M. Kone▼ 70'
Dự bị 9
- 21B. Kamara
- 2A. Georgen▲ 72'
- 95I. Toure
- 77P. Katseris▲ 72'
- 23D. Semedo
- 7B. Fadiga
- 72N. Mbamba
- 19S. Faye▲ 69'
- 15A. Tosin▲ 70'
Thống kê
01⚑9
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm10
1Trúng đích2
7Chệch đích5
6Bị chặn3
9Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
630Chuyền bóng418
88%Chính xác chuyền84%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | 3 - 0 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | 5 - 4 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 2 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 11 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
8Ghi được14
6Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1.56
5Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai8