FC Lorient
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
OGC Nice

FC Lorient vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 3-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 1, hòa 3, OGC Nice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DDDLD OGC Nice
  1. 12' 0-1 A. Avomphản lưới
  2. 27' Darlin Yongwa
  3. 31' L. Abergel 1-1
  4. 45' S. Soumano · A. Kouassi 2-1
  5. HT2-1
  6. 53' S. Soumano · B. Meite 3-1
  7. 56' Sofiane Diop
  8. 59' Kevin S. Diop
  9. 60' I. Jansson T. Gouveia
  10. 61' A. Abdi K. Peprah
  11. 63' N. Cadiou J. Makengo
  12. 64' D. Karim P. Pagis
  13. 68' M. Sanson S. Abdul Samed
  14. 76' J. Boga M. Cho
  15. 79' J. Mvuka Mugisha T. Le Bris
  16. 79' B. Dieng S. Soumano
  17. 85' N. Adjei B. Meite
  18. 90' Isak Jansson
  19. FT3-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo
  2. 5B. Meite▼ 85'
  3. 3M. Talbi
  4. 44D. Yongwa
  5. 11T. Le Bris▼ 79'
  6. 62A. Avom
  7. 6L. Abergel
  8. 43A. Kouassi
  9. 17J. Makengo▼ 63'
  10. 10P. Pagis▼ 64'
  11. 28S. Soumano▼ 79'

Dự bị 9

  1. 21B. Kamara
  2. 32N. Adjei▲ 85'
  3. 2Igor Silva
  4. 8N. Cadiou▲ 63'
  5. 29D. Karim▲ 64'
  6. 93J. Mvuka Mugisha▲ 79'
  7. 9M. Bamba
  8. 12B. Dieng▲ 79'
  9. 15A. Tosin
OGC Nice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Franck Armel Gérard Haise
  1. 80Y. Diouf
  2. 33A. Mendy
  3. 37K. Peprah▼ 61'
  4. 26M. Bard
  5. 92J. Clauss
  6. 20T. Louchet
  7. 99S. Abdul Samed▼ 68'
  8. 10S. Diop▼ 59'
  9. 47T. Gouveia▼ 60'
  10. 25M. Cho▼ 76'
  11. 9T. Moffi

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 28J. Bah
  3. 2A. Abdi▲ 61'
  4. 6H. Boudaoui
  5. 8M. Sanson▲ 68'
  6. 24C. Vanhoutte
  7. 7J. Boga▲ 76'
  8. 21I. Jansson▲ 60'
  9. 90Kevin▲ 59'

Thống kê

013
720
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm9
7Trúng đích2
9Chệch đích3
2Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
428Chuyền bóng560
85%Chính xác chuyền87%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu48
53Ghi được53
55Thủng lưới81
1.39Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu