Trận đấu
44
Bàn thắng mỗi trận
2.7
Cả hai cùng ghi bàn
47.73%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 40.91% |
| Hòa | 9 | 20.45% |
| Thắng sân khách | 17 | 38.64% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Haka | 21 | 2.33 |
| 2 | Kooteepee | 17 | 1.89 |
| 3 | PK-35 | 16 | 1.78 |
| 4 | Klubi-04 | 15 | 1.67 |
| 5 | JIPPO | 12 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | EIF | 7 | 0.78 |
| 2 | PK-35 | 7 | 0.78 |
| 3 | Kooteepee | 8 | 0.89 |
| 4 | JIPPO | 9 | 1 |
| 5 | Haka | 10 | 1.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 41 | 3 | 93.18% |
| 1.5 | 33 | 11 | 75% |
| 2.5 | 22 | 22 | 50% |
| 3.5 | 12 | 32 | 27.27% |
| 4.5 | 5 | 39 | 11.36% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 2 | 0 |
| Hòa | 4 | 6 | 7 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 6 | 13.64% |
| 0 – 2 | 5 | 11.36% |
| 2 – 1 | 5 | 11.36% |
| 3 – 1 | 4 | 9.09% |
| 0 – 0 | 3 | 6.82% |
| 1 – 1 | 3 | 6.82% |
| 2 – 0 | 3 | 6.82% |
| 0 – 3 | 2 | 4.55% |
| 1 – 0 | 2 | 4.55% |
| 2 – 2 | 2 | 4.55% |