Vaasan Palloseura vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: Vaasan Palloseura 1-0 AC Oulu tại Veikkausliiga, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaasan Palloseura thắng 5, hòa 3, AC Oulu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Group · Vòng 23
- Sân vận động
- Lemonsoft Stadion, Vaasa
- Trọng tài
- Joona Kontinen, Finland
- Phong độ
- WLWLW Vaasan Palloseura
- LWDLL AC Oulu
- 8' Kevin Kouassivi-Benissan 1-0
- 45' ▲ Xavier Odhiambo ▼ Joonas Vahtera
- 45' Rasmus Karjalainen11mhỏng 11m
- HT1-0
- 58' ▲ Lamine Ghezali ▼ Niklas Jokelainen
- 59' Yassin Daoussi
- 66' ▲ Antti-Ville Raisanen ▼ Yassin Daoussi
- 66' ▲ Casper Holmelund ▼ Simon Lindholm
- 74' ▲ Camilo Jose·Triana Fragozo ▼ Rasmus Karjalainen
- 74' ▲ Otto Kemppainen ▼ Santeri Silander
- 78' Markus Arsalo
- 79' Lassana Mané
- 85' ▲ Razak Simpson ▼ Paulo Lima
- 85' ▲ Julius Paananen ▼ Markus Arsalo
- 89' ▲ Oluwaseyi Ogunniyi ▼ Xavier Odhiambo
- 90' Kevin Kouassivi-Benissan
- 90'+2 Casper Holmelund
- FT1-0
Đội hình
- 41M. Jalloh 8.1
- 23M. Niemi 6.1
- 6E. Okereke 7.0
- 19M. Haukioja 6.6
- 24Y. Daoussi ▼ 66' 6.3
- 2L. Mane 6.4
- 8Paulo Jorge Barros Pimentel Lima ▼ 85' 6.0
- 7J. Turfkruier 6.8
- 27K. Kouassivi-Benissan ⚽ 7.0
- 14S. Lindholm ▼ 66' 6.7
- 30J. Vahtera ▼ 45' 6.9
Dự bị 9
- 21Arnold Adu-Boahen
- 26R. Forsbacka
- 9C. Holmelund ▲ 66' 6.3
- 20X. Odhiambo ▲ 45' 6.2
- 34A. Räisänen ▲ 66' 6.6
- 3Razak Simpson ▲ 85' 6.5
- 13Oluwaseyi Ogunniyi ▲ 89' 6.5
- 17Dren Tërrnava
- 12L. Väyrynen
- 13Miguel Santos 6.8
- 29S. Silander ▼ 74' 6.4
- 5M. Pitkänen 6.2
- 66J. Pirinen 6.8
- 18Adramane Cassamá 6.7
- 21I. Mendolin 6.6
- 25M. Arsalo ▼ 85' 6.5
- 22T. Kaukua 6.9
- 14N. Jokelainen ▼ 58' 6.4
- 9R. Riski 6.0
- 7R. Karjalainen ▼ 74' 6.1
Dự bị 9
- 2S. Sipola
- 6J. Paananen ▲ 85' 6.3
- 8M. Ojala
- 3J. Lietsa
- 16O. Kemppainen ▲ 74' 6.3
- 27E. Kallio
- 11L. Ghezali ▲ 58' 6.2
- 64Tobias Backman
- 10C. Triana 6.5
Thống kê
04⚑2
⚑810
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm16
2Trúng đích5
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc8
0Việt vị3
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
327Chuyền bóng457
238Chuyền chính xác378
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu10
9Ghi được6
11Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận0.6
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai4