Trận đấu
45
Bàn thắng mỗi trận
3.49
Cả hai cùng ghi bàn
64.44%
Trên 2.5 bàn
64.44%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 23 | 51.11% |
| Hòa | 6 | 13.33% |
| Thắng sân khách | 16 | 35.56% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ilves II | 33 | 3 |
| 2 | EPS | 25 | 2.5 |
| 3 | Honka | 21 | 2.33 |
| 4 | EBK | 14 | 1.75 |
| 5 | HJS Akatemia | 14 | 1.56 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | ÅIFK | 10 | 1.11 |
| 2 | Honka | 10 | 1.11 |
| 3 | P-Iirot | 11 | 1.22 |
| 4 | EPS | 12 | 1.2 |
| 5 | EBK | 17 | 2.13 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 45 | 0 | 100% |
| 1.5 | 39 | 6 | 86.67% |
| 2.5 | 29 | 16 | 64.44% |
| 3.5 | 19 | 26 | 42.22% |
| 4.5 | 12 | 33 | 26.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 18 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 |
| Thắng sân khách | 3 | 3 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 6 | 13.33% |
| 0 – 1 | 5 | 11.11% |
| 1 – 1 | 5 | 11.11% |
| 1 – 2 | 4 | 8.89% |
| 2 – 0 | 3 | 6.67% |
| 3 – 2 | 3 | 6.67% |
| 0 – 2 | 2 | 4.44% |
| 1 – 5 | 2 | 4.44% |
| 3 – 1 | 2 | 4.44% |
| 4 – 0 | 2 | 4.44% |