Trận đấu
42
Bàn thắng mỗi trận
4.12
Cả hai cùng ghi bàn
76.19%
Trên 2.5 bàn
69.05%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 52.38% |
| Hòa | 10 | 23.81% |
| Thắng sân khách | 10 | 23.81% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atlantis | 32 | 3.56 |
| 2 | Kiffen | 20 | 2.22 |
| 3 | PEPO | 19 | 2.11 |
| 4 | HPS | 18 | 2 |
| 5 | HIFK Helsinki | 17 | 1.89 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | PEPO | 8 | 0.89 |
| 2 | Kiffen | 11 | 1.22 |
| 3 | Union Plaani | 11 | 1.57 |
| 4 | PuiU Helsinki | 14 | 2 |
| 5 | MyPa | 17 | 2.13 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 2 | 95.24% |
| 1.5 | 37 | 5 | 88.1% |
| 2.5 | 29 | 13 | 69.05% |
| 3.5 | 21 | 21 | 50% |
| 4.5 | 17 | 25 | 40.48% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 18 | 3 | 1 |
| Hòa | 3 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 9.52% |
| 2 – 1 | 4 | 9.52% |
| 4 – 1 | 4 | 9.52% |
| 1 – 2 | 3 | 7.14% |
| 2 – 0 | 3 | 7.14% |
| 2 – 2 | 3 | 7.14% |
| 5 – 1 | 3 | 7.14% |
| 0 – 0 | 2 | 4.76% |
| 1 – 0 | 2 | 4.76% |
| 3 – 5 | 2 | 4.76% |