B71
5 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
NSÍ II

B71 vs NSÍ II

Tỷ số chung cuộc: B71 5-2 NSÍ II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B71 thắng 7, hòa 2, NSÍ II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 22
Sân vận động
inni í Dal, Sandur, Sandoy
Phong độ
WWWWW B71
LWLLW NSÍ II
  1. 18' 0-1 J. Hojgaard · P. Justinussen
  2. 26' T. Koktvedgaard · B. Hentze 1-1
  3. 28' E. Coimbra · L. Londe 2-1
  4. 33' T. Koktvedgaard · L. Orneborg 3-1
  5. 44' B. Hansen
  6. HT3-1
  7. 46' L. Markmanrud M. Jakobsen
  8. 63' A. Clementsen O. Reynatugvu
  9. 66' H. Osen
  10. 67' T. Koktvedgaard 4-1
  11. 72' J. Djurhuus O. Hojgaard
  12. 72' E. Coimbra · T. Koktvedgaard 5-1
  13. 76' B. Gronagard K. Hansen
  14. 79' T. Doucoure L. Orneborg
  15. 80' B. Hentze
  16. 86' S. Dimun S. Petersen
  17. 86' J. Frankieson Knudsen L. Londe
  18. 86' P. Joensen B. Hansen
  19. 86' S. Salta P. Justinussen
  20. 90' 5-2 B. Olsen
  21. FT5-2

Đội hình

B71 HLV: R. Goffe
  1. 1K. Olsen
  2. 2J. Hognason
  3. 3J. Olsen
  4. 7S. Petersen ▼ 86'
  5. 10E. Coimbra
  6. 12A. Medina Ortega
  7. 13T. Koktvedgaard
  8. 14B. Hentze
  9. 19L. Londe ▼ 86'
  10. 22L. Orneborg ▼ 79'
  11. 23O. Reynatugvu ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 99W. Orvarodd
  2. 5E. Hafoss
  3. 8S. Dimun ▲ 86'
  4. 15J. Frankieson Knudsen ▲ 86'
  5. 20A. Clementsen ▲ 63'
  6. 21T. Doucoure ▲ 79'
  7. 26N. Petersen
NSÍ II
  1. 1D. Danielsen
  2. 2P. Justinussen ▼ 86'
  3. 3O. Hojgaard ▼ 72'
  4. 7M. Jakobsen ▼ 46'
  5. 10B. Olsen
  6. 15K. Hansen ▼ 76'
  7. 16T. Knudsen
  8. 17J. Hojgaard
  9. 19H. Osen
  10. 21B. Hansen ▼ 86'
  11. 27J. Signarsson

Dự bị 5

  1. 5B. Gronagard ▲ 76'
  2. 6L. Markmanrud ▲ 46'
  3. 9J. Djurhuus ▲ 72'
  4. 12P. Joensen ▲ 86'
  5. 14S. Salta ▲ 86'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

29Trận đấu27
63Ghi được52
43Thủng lưới63
2.17Bàn thắng mỗi trận1.93
8Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu