Trận đấu
36
Bàn thắng mỗi trận
3.31
Cả hai cùng ghi bàn
66.67%
Trên 2.5 bàn
69.44%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 21 | 58.33% |
| Hòa | 4 | 11.11% |
| Thắng sân khách | 11 | 30.56% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FC Levadia Tallinn | 15 | 3 |
| 2 | Laagri | 15 | 1.88 |
| 3 | Flora Tallinn | 13 | 1.63 |
| 4 | Kalju Nomme | 13 | 1.86 |
| 5 | Kuressaare | 13 | 1.63 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FC Levadia Tallinn | 4 | 0.8 |
| 2 | Kalju Nomme | 8 | 1.14 |
| 3 | Paide | 8 | 1.6 |
| 4 | Laagri | 11 | 1.38 |
| 5 | Kuressaare | 12 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 35 | 1 | 97.22% |
| 1.5 | 29 | 7 | 80.56% |
| 2.5 | 25 | 11 | 69.44% |
| 3.5 | 16 | 20 | 44.44% |
| 4.5 | 10 | 26 | 27.78% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 2 | 1 |
| Hòa | 6 | 2 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 6 | 16.67% |
| 1 – 0 | 5 | 13.89% |
| 3 – 1 | 4 | 11.11% |
| 3 – 2 | 3 | 8.33% |
| 0 – 2 | 2 | 5.56% |
| 1 – 1 | 2 | 5.56% |
| 2 – 1 | 2 | 5.56% |
| 2 – 3 | 2 | 5.56% |
| 5 – 1 | 2 | 5.56% |
| 0 – 0 | 1 | 2.78% |