Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
5.38
Cả hai cùng ghi bàn
75%
Trên 2.5 bàn
84.38%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 13 | 40.63% |
| Hòa | 5 | 15.63% |
| Thắng sân khách | 14 | 43.75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tottenham Hotspur U18 | 24 | 6 |
| 2 | Fulham U18 | 18 | 4.5 |
| 3 | Chelsea U18 | 15 | 3.75 |
| 4 | Southampton U18 | 15 | 3.75 |
| 5 | Ipswich Town U18 | 14 | 3.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal U18 | 5 | 1.25 |
| 2 | Tottenham Hotspur U18 | 6 | 1.5 |
| 3 | Aston Villa U18 | 7 | 1.75 |
| 4 | West Bromwich Albion U18 | 7 | 1.75 |
| 5 | Ipswich Town U18 | 8 | 2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 1.5 | 29 | 3 | 90.63% |
| 2.5 | 27 | 5 | 84.38% |
| 3.5 | 24 | 8 | 75% |
| 4.5 | 18 | 14 | 56.25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 5 | 1 |
| Thắng sân khách | 3 | 0 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 3 | 3 | 9.38% |
| 1 – 0 | 2 | 6.25% |
| 1 – 4 | 2 | 6.25% |
| 2 – 2 | 2 | 6.25% |
| 2 – 5 | 2 | 6.25% |
| 6 – 1 | 2 | 6.25% |
| 7 – 4 | 2 | 6.25% |
| 0 – 0 | 1 | 3.13% |
| 0 – 2 | 1 | 3.13% |
| 0 – 3 | 1 | 3.13% |