Trận đấu
25
Bàn thắng mỗi trận
4.52
Cả hai cùng ghi bàn
72%
Trên 2.5 bàn
84%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 40% |
| Hòa | 3 | 12% |
| Thắng sân khách | 12 | 48% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City U18 | 16 | 4 |
| 2 | Newcastle United U18 | 16 | 4 |
| 3 | Nottingham Forest U18 | 13 | 4.33 |
| 4 | Burnley U18 | 9 | 2.25 |
| 5 | Stoke City U18 | 9 | 2.25 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Manchester United U18 | 1 | 0.33 |
| 2 | Nottingham Forest U18 | 1 | 0.33 |
| 3 | Sunderland U18 | 2 | 2 |
| 4 | Burnley U18 | 5 | 1.25 |
| 5 | Newcastle United U18 | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 25 | 0 | 100% |
| 1.5 | 23 | 2 | 92% |
| 2.5 | 21 | 4 | 84% |
| 3.5 | 17 | 8 | 68% |
| 4.5 | 10 | 15 | 40% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 3 | 12% |
| 2 – 2 | 3 | 12% |
| 0 – 1 | 2 | 8% |
| 0 – 2 | 2 | 8% |
| 1 – 3 | 2 | 8% |
| 1 – 4 | 2 | 8% |
| 3 – 1 | 2 | 8% |
| 6 – 1 | 2 | 8% |
| 0 – 3 | 1 | 4% |
| 0 – 8 | 1 | 4% |