Trận đấu
66
Bàn thắng mỗi trận
3.05
Cả hai cùng ghi bàn
57.58%
Trên 2.5 bàn
56.06%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 32 | 48.48% |
| Hòa | 12 | 18.18% |
| Thắng sân khách | 22 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Taunton Town | 19 | 3.17 |
| 2 | Plymouth Parkway | 17 | 2.83 |
| 3 | Chertsey Town | 12 | 2 |
| 4 | Uxbridge | 12 | 2 |
| 5 | Basingstoke Town | 11 | 1.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hanworth Villa | 3 | 0.5 |
| 2 | Frome Town | 4 | 0.67 |
| 3 | Wimborne Town | 4 | 0.67 |
| 4 | Bath City | 6 | 1 |
| 5 | Plymouth Parkway | 6 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 62 | 4 | 93.94% |
| 1.5 | 51 | 15 | 77.27% |
| 2.5 | 37 | 29 | 56.06% |
| 3.5 | 21 | 45 | 31.82% |
| 4.5 | 16 | 50 | 24.24% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 17 | 0 | 3 |
| Hòa | 13 | 10 | 6 |
| Thắng sân khách | 2 | 2 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 8 | 12.12% |
| 1 – 0 | 7 | 10.61% |
| 1 – 1 | 6 | 9.09% |
| 2 – 1 | 6 | 9.09% |
| 2 – 0 | 5 | 7.58% |
| 0 – 0 | 4 | 6.06% |
| 0 – 1 | 4 | 6.06% |
| 0 – 2 | 3 | 4.55% |
| 3 – 2 | 3 | 4.55% |
| 4 – 1 | 3 | 4.55% |