Exeter City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnet F.C.

Exeter City F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 6, hòa 3, Barnet F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
WLDDW Exeter City F.C.
WWDDD Barnet F.C.
  1. 22' Brandon Comley
  2. 27' E. Sutherland A. Oluwabori
  3. 41' Charlie Lakin
  4. 45'+2 Josh Gordon
  5. HT0-0
  6. 46' T. Knowles B. Comley
  7. 58' T. Perry J. Doyle-Hayes
  8. 60' 0-1 I. Kanu
  9. 62' N. Ofoborh J. Reeves
  10. 66' W. Wright M. Kenlock
  11. 67' R. Cole · G. Edwards 1-1
  12. 73' S. Cox J. Gordon
  13. 73' J. Maskell I. Kanu
  14. 73' I. Noel-Williams C. Lakin
  15. 82' Isiah Noel-Williams
  16. 86' Tom Knowles
  17. FT1-1

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matt Taylor
  1. 1J. Bycroft 6.2
  2. 2L. Samuel 6.5
  3. 40E. James 7.2
  4. 5J. Fitzwater 7.3
  5. 24V. Harper 6.3
  6. 31J. Doyle-Hayes ▼ 58' 6.7
  7. 16C. Cummins 7.7
  8. 11A. Oluwabori ▼ 27' 6.3
  9. 12R. Cole 7.6
  10. 7G. Edwards 7.0
  11. 10J. Gordon ▼ 73' 6.2

Dự bị 7

  1. 22F. Phillips
  2. 46L. Cayless
  3. 23E. Sutherland ▲ 27' 6.2
  4. 18L. Oakes
  5. 8T. Perry ▲ 58' 6.3
  6. 20G. Birch
  7. 19S. Cox ▲ 73' 6.7
Barnet F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 13M. Cox 7.2
  2. 5A. Senior 6.9
  3. 4D. Collinge 6.3
  4. 6Z. Williams 6.3
  5. 30M. Kenlock ▼ 66' 6.9
  6. 23J. Reeves ▼ 62' 6.7
  7. 14B. Comley ▼ 46' 6.7
  8. 8C. Lakin ▼ 73' 6.2
  9. 22O. Gallagher 7.2
  10. 11I. Kanu ▼ 73' 6.7
  11. 20K. Tshimanga 5.9

Dự bị 7

  1. 1T. Ashby-Hammond
  2. 12W. Wright ▲ 66' 6.3
  3. 10N. Ofoborh ▲ 62' 6.5
  4. 37A. Liwala
  5. 9J. Maskell ▲ 73' 6.7
  6. 32I. Noel-Williams ▲ 73' 6.3
  7. 7T. Knowles ▲ 46' 6.2

Thống kê

011
240
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm10
5Trúng đích4
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
1Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
275Chuyền bóng310
153Chuyền chính xác153
56%Chính xác chuyền49%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

11Trận đấu14
10Ghi được27
10Thủng lưới19
0.91Bàn thắng mỗi trận1.93
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn10
4Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu