Cheltenham Town F.C. vs York City
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 3-2 York City tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 1, hòa 2, York City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- WDWLD York City
- 5' Shaun McWilliams
- 12' 0-1 O. Pearce
- 17' Charlie McCann11mhỏng 11m
- 17' J. Evans 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ P. Sweeney ▼ J. Shipley
- 61' ▲ F. Willcox ▼ B. Stevenson
- 65' J. Evans · A. Weimann 2-1
- 66' ▲ A. Read ▼ A. Hunt
- 67' ▲ J. King ▼ J. Felix
- 67' ▲ J. Malcolm ▼ A. Newby
- 73' 2-2 J. Malcolm · H. Boyes
- 86' C. McCann 3-2
- 87' ▲ G. Nurse ▼ J. Wilson
- 87' ▲ J. Bickerstaff ▼ J. Evans
- 88' ▲ Z. Medley ▼ M. Kitching
- 90'+3 ▲ K. Otchere ▼ A. Weimann
- FT3-2
Đội hình
- 23W. Stanway 7.3
- 3J. Tomkinson 6.3
- 5R. Cundy 7.5
- 6J. Wilson ▼ 87' 6.7
- 4J. Tomlinson 6.9
- 7B. Stevenson ▼ 61' 6.9
- 19J. Evans ⚽2 ▼ 87' 8.3
- 17S. McWilliams 6.2
- 8C. McCann ⚽ 7.0
- 26J. Shipley ▼ 46' 6.3
- 18A. Weimann ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 1J. Day
- 25P. Sweeney ▲ 46' 6.7
- 21G. Nurse ▲ 87' 6.9
- 33F. Willcox ▲ 61' 6.3
- 35M. Barber
- 9K. Otchere ▲ 90'
- 11J. Bickerstaff ▲ 87' 6.3
- 1A. McNally 6.3
- 2R. Fallowfield 6.3
- 24M. Williams 6.5
- 3M. Kitching ▼ 88' 5.9
- 23J. Felix ▼ 67' 6.5
- 8A. Hunt ▼ 66' 6.9
- 28O. Banks 6.5
- 12H. Boyes ⇢ 6.5
- 30A. Newby ▼ 67' 6.7
- 10O. Pearce ⚽ 7.0
- 7J. Grey 6.3
Dự bị 7
- 31G. Sykes-Kenworthy
- 15J. King ▲ 67' 6.3
- 4Z. Medley ▲ 88' 6.9
- 33C. McArthur
- 16A. Read ▲ 66' 6.9
- 17C. Hewitt
- 18J. Malcolm ⚽ ▲ 67' 7.2
Thống kê
01⚑4
⚑400
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm20
5Trúng đích5
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
4Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
322Chuyền bóng553
238Chuyền chính xác446
74%Chính xác chuyền81%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
8Trận đấu11
14Ghi được17
14Thủng lưới24
1.75Bàn thắng mỗi trận1.55
1Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai10