Barnsley F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Barnsley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Sân vận động
Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
Phong độ
DWWWL Barnsley F.C.
WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 S. Carey · A. Morgan
  3. 61' K. Nwakali L. Connell
  4. 61' J. Benson M. Watters
  5. 64' 0-2 A. Fletcher · A. Morgan
  6. 65' C. Rodrigues C. Barratt
  7. 73' 0-3 S. Carey
  8. 77' J. Beesley N. Ennis
  9. 77' J. Onomah R. Apter
  10. 77' S. Silvera A. Fletcher
  11. 77' J. Lawrence-Gabriel O. Offiah
  12. 85' E. Baggott H. Coulson
  13. 88' B. McCann N. Farrugia
  14. FT0-3

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Clarke
  1. 12J. Smith 6.9
  2. 29C. Barratt ▼ 65' 6.7
  3. 4M. Roberts 7.0
  4. 21C. McCarthy 6.3
  5. 7C. O'Keeffe 7.0
  6. 3J. Russell 7.3
  7. 48L. Connell ▼ 61' 7.2
  8. 22N. Farrugia ▼ 88' 7.0
  9. 40D. Keillor-Dunn 6.9
  10. 44S. Humphrys 6.2
  11. 36M. Watters ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 50K. Nwakali ▲ 61' 6.6
  2. 10J. Benson ▲ 61' 6.6
  3. 33C. Rodrigues ▲ 65' 6.9
  4. 41B. McCann ▲ 88' 6.7
  5. 30J. Bland
  6. 51K. Flavell
  7. 20D. Lembikisa
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Bruce
  1. 30H. Tyrer 7.5
  2. 24O. Offiah ▼ 77' 7.3
  3. 5M. Pennington 7.0
  4. 20O. Casey 7.7
  5. 15H. Coulson ▼ 85' 7.0
  6. 25R. Apter ▼ 77' 7.0
  7. 7L. Evans 7.5
  8. 8A. Morgan ⇢2 8.3
  9. 10S. Carey ⚽2 8.6
  10. 11A. Fletcher ▼ 77' 7.3
  11. 21N. Ennis ▼ 77' 5.9

Dự bị 7

  1. 18J. Beesley ▲ 77' 7.0
  2. 17J. Onomah ▲ 77' 6.6
  3. 19S. Silvera ▲ 77' 6.3
  4. 4J. Lawrence-Gabriel ▲ 77' 6.3
  5. 12E. Baggott ▲ 85' 6.3
  6. 1R. O'Donnell
  7. 3J. Husband

Thống kê

005
400
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm18
3Trúng đích8
3Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị3
9Phạm lỗi7
5Cứu thua3
443Chuyền bóng350
362Chuyền chính xác285
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
87Ghi được94
99Thủng lưới76
1.47Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới18
40Trên 2.5 bàn38
51Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu