Barnsley F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Crewe Alexandra F.C.

Barnsley F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 3-2 Crewe Alexandra F.C. tại League Cup, 25 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 64
Phong độ
DWWWL Barnsley F.C.
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 21' 0-1 A. Thibaut · C. McNeill
  2. 23' Jonathan Bland
  3. 29' R. Cleary 1-1
  4. 31' T. Noslin 2-1
  5. 38' C. O'Keeffe 3-1
  6. HT3-1
  7. 52' L. Billington R. Hutchinson
  8. 52' P. Mlynarski C. Agius
  9. 53' M. Demetriou L. Offord
  10. 53' J. Gibson J. Stephenson
  11. 67' C. Taylor L. Alker
  12. 67' N. Town M. Kirk
  13. 80' N. Saunders C. O'Keeffe
  14. 80' L. Farrell C. McGeehan
  15. 85' T. Dunne T. Noslin
  16. 86' J. Ewusi L. Moore
  17. 89' Rogan Ravenhill
  18. 89' 3-2 J. Ewusi · L. Billington
  19. FT3-2

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Stendel
  1. 25R. Ravenhill 6.9
  2. 11T. Noslin ▼ 85' 7.0
  3. 4S. Gale 6.6
  4. 2A. Kay 6.9
  5. 7C. O'Keeffe ▼ 80' 7.7
  6. 30J. Bland 7.0
  7. 8C. McGeehan ▼ 80' 7.0
  8. 19R. Cleary 7.3
  9. 22P. Kelly 7.2
  10. 36L. Alker ▼ 67' 6.9
  11. 9M. Kirk ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 51K. Flavell
  2. 5J. Shepherd
  3. 37C. Hudson
  4. 38N. Saunders ▲ 80' 6.3
  5. 44T. Dunne ▲ 85' 6.5
  6. 17A. Richards
  7. 13C. Taylor ▲ 67' 6.2
  8. 39L. Farrell ▲ 80' 7.0
  9. 34N. Town ▲ 67' 5.7
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth 6.6
  2. 30S. Dancey 6.7
  3. 22P. Croker 6.3
  4. 6L. Offord ▼ 53' 5.9
  5. 12J. Stephenson ▼ 53' 6.3
  6. 3R. Hutchinson ▼ 52' 6.2
  7. 32L. Moore ▼ 86' 5.3
  8. 4K. Ure 6.6
  9. 20C. Agius ▼ 52' 6.7
  10. 23C. McNeill 6.9
  11. 29A. Thibaut 7.7

Dự bị 8

  1. 31L. Thomas
  2. 5M. Demetriou ▲ 53' 7.7
  3. 2L. Billington ▲ 52' 7.3
  4. 14J. Gibson ▲ 53' 6.2
  5. 7J. Lankester
  6. 36J. Ewusi ▲ 86' 7.6
  7. 27P. Mlynarski ▲ 52' 7.3
  8. 9J. March

Thống kê

0220
700
66%Kiểm soát bóng34%
30Dứt điểm16
8Trúng đích9
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm11
17Sút ngoài vòng cấm5
13Bị chặn3
20Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
7Cứu thua5
470Chuyền bóng236
382Chuyền chính xác147
81%Chính xác chuyền62%

So sánh

12Trận đấu12
17Ghi được17
17Thủng lưới12
1.42Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu