Stoke City
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oldham Athletic A.F.C.

Stoke City vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 2-0 Oldham Athletic A.F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Phong độ
DLWWD Stoke City
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 19' Bosun Lawal
  2. 31' Ryan Delaney
  3. HT0-0
  4. 48' O. Norburnphản lưới 1-0
  5. 62' T. Hill T. Pett
  6. 65' D. Soumare E. Galbraith
  7. 66' R. Bozenik S. Gallagher
  8. 66' Bae Jun-Ho M. Manhoef
  9. 68' Jun-Ho Bae
  10. 74' J. Hawkes C. Kavanagh
  11. 74' E. Nevitt M. Fondop-Talum
  12. 74' L. Temple D. Daniels
  13. 82' R. Bozenik · Bae Jun-Ho 2-0
  14. 85' M. Talovierov B. Lawal
  15. 85' K. Payne O. Norburn
  16. FT2-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Robins
  1. 1V. Johansson 10.0
  2. 16B. Wilmot 7.2
  3. 18B. Lawal ▼ 85' 7.2
  4. 5L. Graham 7.2
  5. 17E. Bocat 7.7
  6. 8E. Galbraith ▼ 65' 6.5
  7. 6S. Ingelsson 7.0
  8. 11L. Cisse 6.9
  9. 42M. Manhoef ▼ 66' 6.2
  10. 7S. Thomas 6.7
  11. 20S. Gallagher ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 24J. Griffiths
  2. 4B. Pearson
  3. 9R. Bozenik ▲ 66' 7.6
  4. 49M. Smit
  5. 27D. Soumare ▲ 65' 6.7
  6. 23B. Gibson
  7. 40M. Talovierov ▲ 85' 6.9
  8. 19T. Rigo
  9. 10Bae Jun-Ho ▲ 66' 7.2
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Micky Mellon
  1. 1M. Hudson 7.2
  2. 2G. Scott-Morriss 6.7
  3. 5D. Daniels ▼ 74' 6.2
  4. 23R. Delaney 5.5
  5. 3J. Robson 6.7
  6. 4T. Pett ▼ 62' 6.7
  7. 8O. Norburn ▼ 85' 6.2
  8. 7K. Appiah-Forson 6.5
  9. 15K. Drummond 7.0
  10. 9M. Fondop-Talum ▼ 74' 7.3
  11. 10C. Kavanagh ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 22A. Wilson
  2. 6M. Monthe
  3. 21J. Hawkes ▲ 74' 6.3
  4. 14N. Chilvers
  5. 30T. Hill ▲ 62' 6.6
  6. 20E. Nevitt ▲ 74' 6.2
  7. 24L. Temple ▲ 74' 6.2
  8. 26K. Payne ▲ 85' 6.7
  9. 19Z. Tahir

Thống kê

023
310
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm9
3Trúng đích5
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
3Phạt góc3
4Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
404Chuyền bóng269
330Chuyền chính xác181
82%Chính xác chuyền67%

So sánh

12Trận đấu10
15Ghi được13
14Thủng lưới14
1.25Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu