Bromley F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Reading

Bromley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League Cup, 8 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
DWDLL Bromley F.C.
DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
  1. 14' 0-1 J. Stokes · D. Kyerewaa
  2. 33' M. Cheek · O. Sowunmi 1-1
  3. HT1-1
  4. 60' P. Lane J. R. Dorsett A.
  5. 61' R. Williams J. Stokes
  6. 62' R. Taylor J. Mendy
  7. 62' E. Archer M. Pinnock
  8. 62' V. Adeboyejo M. Cheek
  9. 66' J. J. McKiernan A. Charles
  10. 69' Richard Taylor
  11. 70' Lewis Wing11mhỏng 11m
  12. 75' J. Marriott J. Brown
  13. 76' C. Savage K. Lisbie
  14. 90'+8 Ethon Archer
  15. 90' Richard Taylor
  16. 90' Richard Taylor
  17. 90'+11 Randell Williams
  18. 90'+1 C. Headman C. Whitely
  19. 90'+1 L. Fraser A. Rinomhota
  20. FT1-1

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andy Woodman
  1. 30S. George
  2. 12M. Ifill
  3. 5O. Sowunmi
  4. 21K. Grant
  5. 17J. Mendy▼ 62'
  6. 4A. Charles▼ 66'
  7. 18C. Whitely▼ 90'
  8. 22K. Conteh
  9. 16W. Hondermarck
  10. 11M. Pinnock▼ 62'
  11. 9M. Cheek▼ 62'

Dự bị 9

  1. 23D. Addai
  2. 8B. Thompson
  3. 3R. Taylor▲ 62'
  4. 28J. J. McKiernan▲ 66'
  5. 7E. Archer▲ 62'
  6. 14N. Kabamba
  7. 20V. Adeboyejo▲ 62'
  8. 2C. Headman▲ 90'
  9. 35N. Patten
Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leam Richardson
  1. 1J. Pereira
  2. 2U. Godwin-Malife
  3. 15P. O'Connor
  4. 16B. Ward
  5. 3J. R. Dorsett A.▼ 60'
  6. 10L. Wing
  7. 4A. Rinomhota▼ 90'
  8. 19K. Lisbie▼ 76'
  9. 28J. Stokes▼ 61'
  10. 11D. Kyerewaa
  11. 18J. Brown▼ 75'

Dự bị 9

  1. 25J. Stevens
  2. 7J. Marriott▲ 75'
  3. 14R. Williams▲ 61'
  4. 5H. Roberts
  5. 32P. Lane▲ 60'
  6. 8C. Savage▲ 76'
  7. 42B. Beacroft
  8. 44T. Sackey
  9. 6L. Fraser▲ 90'

Thống kê

135
1010
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm16
3Trúng đích5
5Chệch đích6
7Bị chặn5
5Phạt góc10
4Việt vị3
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
267Chuyền bóng366
65%Chính xác chuyền78%

So sánh

10Trận đấu13
11Ghi được28
27Thủng lưới9
1.1Bàn thắng mỗi trận2.15
2Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu