Exeter City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tottenham Hotspur U21

Exeter City F.C. vs Tottenham Hotspur U21

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 2-0 Tottenham Hotspur U21 tại Football League Trophy, 8 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group South · Vòng 1
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
WDLWW Tottenham Hotspur U21
  1. 27' Sonny Cox Ajay Matthews
  2. 35' Danny Rose · Taylor Perry 1-0
  3. 37' Danny Rose
  4. 44' George feeney
  5. 45' Josh Gordon Danny Rose
  6. HT1-0
  7. 52' Louie Cayless
  8. 61' Miracle Adewole Ellis Lehane
  9. 62' Oliver Boast George feeney
  10. 62' Lakyle·Samuel Sonny Cox
  11. 73' Liam Oakes
  12. 74' Liam Cartwright Vincent Harper
  13. 74' Tobias Alsop L. Woodhouse
  14. 74' Ronny Moncur Tye Hall
  15. 83' Maxwell Adedeji Reiss Elliot-Parris
  16. 83' Flisha Sowanmi Malachi Hardy
  17. 85' Maxwell Adedeji
  18. 86' Louie Cayless · Josh Gordon 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Taylor
  1. 22Frankie Phillips 6.1
  2. 18Liam Oakes 6.2
  3. 6J. Taylor 7.1
  4. 3L. Woodhouse ▼ 74' 7.0
  5. 24V. Harper ▼ 74' 6.3
  6. 8T. Perry 7.4
  7. 46L. Cayless 7.2
  8. 15Ajay Matthews ▼ 27' 6.6
  9. 20George Birch 6.7
  10. 23Ethan Sutherland 7.2
  11. 32D. Rose ▼ 45' 7.4

Dự bị 7

  1. 43T. Alsop ▲ 74' 6.8
  2. 1J. Bycroft
  3. 47L. Cartwright ▲ 74' 6.4
  4. 19S. Cox ▲ 27' 6.5
  5. 10J. Gordon ▲ 45' 7.1
  6. 2L. Samuel ▲ 62' 6.4
  7. 44George Williams
Tottenham Hotspur U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Burnett
  1. 51J. Knightbridge 6.9
  2. 76James Rowswell 5.8
  3. 48A. Dorrington 6.7
  4. 66M. Hardy ▼ 83' 6.6
  5. 74Maeson King 6.4
  6. 89T. Hall ▼ 74' 6.5
  7. 78H. Byrne 6.7
  8. 71G. Feeney ▼ 62' 5.6
  9. 49T. Hall ▼ 74' 5.7
  10. 58E. Lehane ▼ 61' 6.1
  11. 72R. Elliot-Parris ▼ 83' 6.0

Dự bị 6

  1. 84M. Adewole ▲ 61' 6.2
  2. 81M. Adedeji ▲ 83' 5.7
  3. 77S. Archer
  4. 87Oliver Boast ▲ 62' 6.1
  5. 86R. Moncur ▲ 74' 6.3
  6. 82E. Sowunmi 6.2

Thống kê

039
220
33%Kiểm soát bóng67%
17Dứt điểm5
5Trúng đích1
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
9Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
262Chuyền bóng548
182Chuyền chính xác465

So sánh

12Trận đấu8
10Ghi được15
11Thủng lưới14
0.83Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu